caffeinism
Danh từ:
- Tình trạng nhiễm độc caffein: "caffeinism" chỉ tình trạng ngộ độc hoặc rối loạn sức khỏe do tiêu thụ quá nhiều sản phẩm chứa caffein (như cà phê, trà, nước tăng lực). Đây là một thuật ngữ y học mô tả các triệu chứng như mất ngủ, lo âu, tim đập nhanh, run tay, và rối loạn tiêu hóa khi cơ thể hấp thụ caffein vượt quá ngưỡng chịu đựng.
Chronic consumption of energy drinks can lead to caffeinism, causing severe insomnia and anxiety.
(Việc tiêu thụ thường xuyên nước tăng lực có thể dẫn đến nhiễm độc caffein, gây mất ngủ nghiêm trọng và lo âu.)Doctors diagnosed her with caffeinism after she reported palpitations and trembling hands from drinking over ten cups of coffee daily.
(Các bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị nhiễm độc caffein sau khi cô báo cáo tim đập nhanh và tay run do uống hơn mười tách cà phê mỗi ngày.)
"acute caffeinism": nhiễm độc caffein cấp tính, xảy ra sau khi tiêu thụ một lượng lớn caffein trong thời gian ngắn.
After drinking five energy drinks in an hour, he experienced acute caffeinism with vomiting and confusion.
(Sau khi uống năm lon nước tăng lực trong một giờ, anh ấy bị nhiễm độc caffein cấp tính với triệu chứng nôn mửa và lú lẫn.)"chronic caffeinism": nhiễm độc caffein mãn tính, phát triển dần dần do sử dụng caffein kéo dài.
Her chronic caffeinism was linked to her habit of drinking six cups of strong black tea every day for years.
(Tình trạng nhiễm độc caffein mãn tính của cô ấy liên quan đến thói quen uống sáu tách trà đen đặc mỗi ngày trong nhiều năm.)
Caffein (danh từ): caffein, chất kích thích có trong cà phê, trà, ca cao.
Caffeine is a natural stimulant that affects the central nervous system.
(Caffein là một chất kích thích tự nhiên ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương.)Caffeinated (tính từ): có chứa caffein.
She prefers decaffeinated coffee to avoid caffeinated drinks before bed.
(Cô ấy thích cà phê đã khử caffein hơn để tránh đồ uống có caffein trước khi ngủ.)
Caffeine toxicity: ngộ độc caffein, thuật ngữ y học tương tự.
Caffeine toxicity can be dangerous if not treated promptly.
(Ngộ độc caffein có thể nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời.)Caffeine overdose: quá liều caffein, thường dùng trong ngữ cảnh khẩn cấp.
An overdose of caffeine from supplements can cause seizures.
(Quá liều caffein từ thực phẩm bổ sung có thể gây co giật.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "caffeinism", nhưng có thể dùng:
- Cut down on: giảm bớt (lượng caffein).
To prevent caffeinism, you should cut down on coffee and energy drinks.
(Để ngăn ngừa nhiễm độc caffein, bạn nên giảm bớt cà phê và nước tăng lực.)
Không có thành ngữ phổ biến với "caffeinism", nhưng có thể tham khảo:
- "Too much of a good thing": quá nhiều thứ tốt cũng có hại.
Drinking coffee in moderation is fine, but too much can cause caffeinism—too much of a good thing.
(Uống cà phê với mức độ vừa phải thì tốt, nhưng quá nhiều có thể gây nhiễm độc caffein—quá nhiều thứ tốt cũng có hại.)