café-théâtre

Học thuật
Thân thiện
café-théâtre

Un café-théâtre propose un spectacle de comédie ce soir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiệm phê diễn trò: Một cơ sở vừaquán phê, vừakhông gian biểu diễn sân khấu nhỏ, thường trình diễn các vở kịch ngắn, hài kịch độc thoại (one-man show), hoặc các tiết mục ca nhạc thân mật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nous avons passé la soirée dans un café-théâtre très sympa. (Chúng tôi đã dành cả buổi tối trong một tiệm phê diễn trò rất dễ chịu.)
    • Ce café-théâtre est réputé pour ses spectacles d'humour. (Tiệm phê diễn trò này nổi tiếng với những màn trình diễn hài kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng để chỉ một loại hình văn hóa giải trí đặc trưng của Pháp, nơi khán giả vừa thưởng thức đồ uống vừa xem các buổi biểu diễn trong một không gian ấm cúng gần gũi, khác với nhà hát truyền thống.
Biến thể từ gần giống
  • Théâtre (danh từ giống đực): nhà hát, sân khấu kịch.
  • Café-concert (danh từ giống đực): quán phê hòa nhạc, một loại hình giải trí lịch sử tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Salle de spectacle intimiste: phòng biểu diễn thân mật (mô tả không gian, không hoàn toàn đồng nghĩa).
café-théâtre

Un café-théâtre propose un spectacle de comédie ce soir.

danh từ giống đực
  1. tiệm phê diễn trò