caféisme

Học thuật
Thân thiện
caféisme

Le caféisme est une condition médicale causée par une consommation excessive de café.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự ngộ độc phê: "caféisme" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng ngộ độc hoặc nhiễm độc do tiêu thụ quá nhiều phê hoặc các chất chứa caffeine.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le caféisme est une intoxication due à une consommation excessive de café. (Caféismetình trạng ngộ độc do tiêu thụ quá nhiều phê.)
    • Les symptômes du caféisme peuvent inclure des palpitations et de l'insomnie. (Các triệu chứng của sự ngộ độc phê có thể bao gồm tim đập nhanh mất ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc khoa học để mô tả một hội chứng cụ thể.
    • Dans la littérature médicale ancienne, le caféisme était considéré comme une maladie sérieuse. (Trong các tài liệu y học cổ, caféisme từng được coi là một căn bệnh nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Café (danh từ giống đực): phê (thức uống hoặc hạt).
  • Caféine (danh từ giống cái): caffeine (chất kích thích trong phê).
  • Intoxication à la caféine (cụm danh từ): ngộ độc caffeine (cách diễn đạt thông dụng hơn trong tiếng Pháp hiện đại).
Từ đồng nghĩa
  • Intoxication caféique: ngộ độc do phê (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
Lưu ý
  • "Caféisme" là một từ chuyên ngành, ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các trường hợp, người ta thường dùng cách diễn đạt như "une intoxication à la caféine" hoặc "un excès de caféine".
caféisme

Le caféisme est une condition médicale causée par une consommation excessive de café.

danh từ giống đực
  1. (y học) sự ngộ độc phê