caféisme
Học thuậtThân thiện
Le caféisme est une condition médicale causée par une consommation excessive de café.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự ngộ độc cà phê: "caféisme" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng ngộ độc hoặc nhiễm độc do tiêu thụ quá nhiều cà phê hoặc các chất có chứa caffeine.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le caféisme est une intoxication due à une consommation excessive de café. (Caféisme là tình trạng ngộ độc do tiêu thụ quá nhiều cà phê.)
- Les symptômes du caféisme peuvent inclure des palpitations et de l'insomnie. (Các triệu chứng của sự ngộ độc cà phê có thể bao gồm tim đập nhanh và mất ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc khoa học để mô tả một hội chứng cụ thể.
- Dans la littérature médicale ancienne, le caféisme était considéré comme une maladie sérieuse. (Trong các tài liệu y học cổ, caféisme từng được coi là một căn bệnh nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Café (danh từ giống đực): cà phê (thức uống hoặc hạt).
- Caféine (danh từ giống cái): caffeine (chất kích thích có trong cà phê).
- Intoxication à la caféine (cụm danh từ): ngộ độc caffeine (cách diễn đạt thông dụng hơn trong tiếng Pháp hiện đại).
Từ đồng nghĩa
- Intoxication caféique: ngộ độc do cà phê (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
Lưu ý
- "Caféisme" là một từ chuyên ngành, ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các trường hợp, người ta thường dùng cách diễn đạt như "une intoxication à la caféine" hoặc "un excès de caféine".
Le caféisme est une condition médicale causée par une consommation excessive de café.
danh từ giống đực
- (y học) sự ngộ độc cà phê