cage in

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Nhốt vào lồng, giam cầm trong lồng: "cage in" có nghĩa nhốt ai đó hoặc con vật vào trong một không gian hạn chế, thường lồng, khiến chúng mất tự do. - Cảm giác bị gò bó, tù túng: Nghĩa bóng, "cage in" chỉ trạng thái bị giới hạn, không được tự do trong suy nghĩ, hành động hoặc cảm xúc.

dụ sử dụng
  • (Con vật bị nhốt trong một khu vực nhỏ.)
  • ( ấy cảm thấy bị gò bó bởi thói quen hàng ngày nghiêm ngặt của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be caged in": bị nhốt trong lồng hoặc cảm thấy bị giam hãm.

    • After years in the office, he felt completely caged in. (Sau nhiều năm làm việcvăn phòng, anh ấy cảm thấy hoàn toàn bị giam hãm.)
  • "to cage someone in": giam cầm ai đó về mặt vật hoặc tinh thần.

    • The rules of the school caged the students in, leaving no room for creativity. (Nội quy của trường giam hãm học sinh, không để lại chỗ cho sự sáng tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Cage (n): lồng, chuồng.

    • The bird escaped from its cage. (Con chim đã trốn khỏi lồng của .)
  • Caged (adj): bị nhốt trong lồng; cảm giác bị giam hãm.

    • The caged lion looked restless. (Con sư tử bị nhốt trong lồng trông bồn chồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Confine: giam giữ, hạn chế.

    • They confined the dog to the backyard. (Họ nhốt con chó trong sân sau.)
  • Imprison: bỏ tù, giam cầm.

    • He was imprisoned for his beliefs. (Anh ấy bị bỏ tù niềm tin của mình.)
  • Trap: bẫy, giam hãm.

    • She felt trapped in her job. ( ấy cảm thấy bị giam hãm trong công việc của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pen in: nhốt vào chuồng hoặc khu vực rào.

    • The sheep were penned in for the night. (Những con cừu bị nhốt vào chuồng qua đêm.)
  • Box in: chặn đường, không cho thoát.

    • He was boxed in by traffic. (Anh ấy bị kẹt giữa dòng xe cộ.)
Thành ngữ liên quan
  • To feel caged in: cảm thấy bị giam hãm, không tự do.

    • Living in a small apartment makes me feel caged in. (Sống trong một căn hộ nhỏ khiến tôi cảm thấy bị giam hãm.)
  • To cage one's emotions: kìm nén cảm xúc.

    • He caged in his anger to avoid a fight. (Anh ấy kìm nén cơn giận để tránh xung đột.)