cagily

cagily

He answered the reporter's question cagily, avoiding direct eye contact.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách thận trọng, kín đáo, khéo léo, thường để tránh tiết lộ thông tin hoặc cam kết; theo kiểu dè dặt, không cởi mở.

dụ sử dụng
  • ("Tôi chưa biết," anh ấy trả lời một cách thận trọng kín đáo.)
  • ( ấy khéo léo tránh trả lời câu hỏi trực tiếp của phóng viên.)
  • (Chính trị gia đã khéo léo lảng tránh vấn đề trong cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cagily + động từ: Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động giao tiếp hoặc phản ứng như answered, replied, responded, avoided, sidestepped.

    • He cagily negotiated the terms of the contract. (Anh ta đàm phán các điều khoản hợp đồng một cách thận trọng khôn khéo.)
  • Sử dụng trong văn viết trang trọng: "Cagily" thường xuất hiện trong các bài báo, tiểu thuyết, hoặc mô tả nhân vật để nhấn mạnh tính cách dè dặt, khó đoán.

    • The detective cagily observed the suspect's every move. (Thám tử quan sát mọi cử động của nghi phạm một cách kín đáo thận trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cagey (tính từ): thận trọng, kín đáo, khó đoán.
    • He gave a cagey answer to the question. (Anh ấy đưa ra một câu trả lời thận trọng kín đáo cho câu hỏi.)
  • Caginess (danh từ): tính thận trọng, sự kín đáo.
    • Her caginess made it difficult to know her true intentions. (Sự thận trọng của ấy khiến người khác khó biết được ý định thực sự của .)
Từ đồng nghĩa
  • Cautiously: một cách thận trọng.
  • Warily: một cách cảnh giác, dè dặt.
  • Guardedly: một cách dè dặt, chừng mực.
  • Circumspectly: một cách thận trọng, suy xét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cagily". Tuy nhiên, có thể dùng với các động từ như: - Cagily hold back: giữ lại, không tiết lộ một cách thận trọng. - She cagily held back her true feelings. ( ấy giữ lại cảm xúc thật của mình một cách thận trọng.)

Thành ngữ liên quan
  • Play one's cards close to one's chest: giữ bí mật, không tiết lộ kế hoạch hoặc ý định.
    • He played his cards close to his chest, answering cagily to every question. (Anh ta giữ kín ý định, trả lời một cách thận trọng kín đáo cho mọi câu hỏi.)