cagliostro

cagliostro

Cagliostro performs a mysterious alchemical experiment in his study.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cagliostro: Tên của một nhà giả kim pháp sư nổi tiếng người Ý (1743-1795), thường được biết đến với biệt danh Bá tước Cagliostro. Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này có thể dùng để chỉ một người lừa đảo, mạo danh tài năng hoặc khả năng huyền bí giả tạo.

dụ sử dụng
  • (Câu chuyện về Cagliostro một huyền thoại hấp dẫn về chủ nghĩa thần bí lừa đảo.)
  • (Anh ta bị buộc tội một Cagliostro thời hiện đại, hứa hẹn phép màu để lấy tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cagliostro" thường xuất hiện trong văn học hoặc lịch sử để ám chỉ một nhân vật bí ẩn, khả năng siêu nhiên nhưng thực chất lừa bịp.
    • The novel features a character modeled after Cagliostro, a charlatan who deceives the aristocracy. (Cuốn tiểu thuyết một nhân vật được mô phỏng theo Cagliostro, một kẻ lừa đảo đánh lừa giới quý tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Cagliostrian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Cagliostro, thường mang nghĩa tiêu cực chỉ sự lừa đảo hoặc giả tạo huyền bí.
    • His cagliostrian tricks were eventually exposed by the authorities. (Những trò lừa đảo kiểu Cagliostro của anh ta cuối cùng đã bị nhà chức trách vạch trần.)
Từ đồng nghĩa
  • Charlatan: kẻ lừa đảo, lang băm.
  • Impostor: kẻ mạo danh.
  • Alchemist (trong ngữ cảnh lịch sử): nhà giả kim (thường mang nghĩa trung tính, nhưng khi liên quan đến Cagliostro thì mang nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cagliostro".

Thành ngữ liên quan
  • "A Cagliostro": dùng như một thành ngữ để chỉ một người có vẻ ngoài huyền bí nhưng thực chất lừa đảo.
    • Don't trust him; he's a Cagliostro who claims to read minds. (Đừng tin hắn; hắn một Cagliostro tự xưng có thể đọc suy nghĩ.)