cai thần

cai thần

Ông ấy làm cai thần ở công trường xây cầu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đứng đầu, chỉ huy một nhóm thợ hoặc công nhân: "cai thần" từ cổ, dùng để chỉ người quản lý, giám sát trực tiếp một nhóm thợ hoặc công nhân trong một công trường, xưởng sản xuất hoặc một dự án xây dựng. Người này thường chịu trách nhiệm phân công công việc đôn đốc nhân công.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy làm cai thầncông trường xây cầu. (Ông ấy làm người quản lý nhóm thợcông trường xây cầu.)
    • Cai thần phải người hiểu nghề uy với anh em thợ. (Người quản lý nhóm thợ phải người hiểu nghề uy tín với các công nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc trong các ngữ cảnh mang tính chất truyền thống, ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Cai (danh từ): người đứng đầu, quản lý một nhóm người hoặc một khu vực ( dụ: cai tổng, cai phu).
  • Đốc công (danh từ): người giám sát, chỉ huy công nhân (từ đồng nghĩa, phổ biến hơn trong hiện tại).
  • Quản đốc (danh từ): người quản lý, phụ trách một phân xưởng hoặc bộ phận sản xuất.
Từ đồng nghĩa
  • Đốc công: người giám sát công nhân.
  • Quản lý tổ/nhóm thợ: người quản lý một tổ hoặc nhóm thợ.
Lưu ý
  • "Cai thần" một từ tính lịch sử, thường xuất hiện trong văn chương hoặc khi nói về các nghề thủ công, xây dựng truyền thống. Trong ngôn ngữ hiện đại, các từ như "đốc công", "tổ trưởng", "quản đốc" được sử dụng phổ biến hơn với nghĩa tương đương.