cairina moschata
Định nghĩa
Danh từ: Cairina moschata (tên khoa học) là một loài vịt lớn, có mào (hoặc mào thịt) trên đầu, có nguồn gốc từ Trung Mỹ và Nam Mỹ. Loài vịt này thường được thuần hóa rộng rãi trong chăn nuôi.
Ví dụ sử dụng
- (Vịt được đánh giá cao vì thịt nạc và hương vị đậm đà.)
- (Ở nhiều trang trại khắp Nam Mỹ, được nuôi để lấy cả trứng và thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tên thông thường: Loài này thường được gọi là vịt bầu (Muscovy duck) trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt, nó có thể được gọi là vịt xiêm hoặc vịt bầu (tùy vùng miền).
- Đặc điểm sinh học: có khả năng bay tốt hơn nhiều loài vịt khác, và con trống có mào thịt đỏ rõ rệt trên mặt.
Biến thể và từ gần giống
- Muscovy duck (danh từ): Tên thông dụng trong tiếng Anh cho .
- Vịt xiêm (danh từ): Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loài này.
- Barbary duck (danh từ): Tên khác của loài vịt này trong một số ngữ cảnh thương mại.
Từ đồng nghĩa
- Vịt bầu: Tên gọi khác trong tiếng Việt, nhấn mạnh đặc điểm thân hình to lớn.
- Vịt mào: Tên gọi mô tả đặc điểm mào thịt trên đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Raise Cairina moschata: Nuôi vịt .
- They raise Cairina moschata for commercial purposes. (Họ nuôi vịt Cairina moschata cho mục đích thương mại.)
- Domesticate Cairina moschata: Thuần hóa vịt .
- Farmers have domesticated Cairina moschata for centuries. (Nông dân đã thuần hóa vịt Cairina moschata trong nhiều thế kỷ.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến do đây là tên khoa học chuyên ngành.)