cairngorm

cairngorm

A hiker places a cairngorm on the map at the trail's summit.

Định nghĩa

Danh từ: - Loại thạch anh khói màu vàng hoặc nâu: "cairngorm" một loại đá bán quý, một biến thể của thạch anh, màu từ vàng khói đến nâu sẫm. Tên gọi này bắt nguồn từ dãy núi Cairngorm ở Scotland, nơi loại đá này được tìm thấy nhiều.

dụ sử dụng
  • ( ấy đeo một chiếc trâm cài đẹp được gắn một viên cairngorm lớn.)
  • (Chiếc nhẫn một viên cairngorm được đánh bóng, lấp lánh dưới ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cairngorm stone": cụm từ thường dùng để chỉ loại đá này trong ngữ cảnh trang sức hoặc sưu tập đá quý.
    • The jewelry maker sourced authentic cairngorm stones from Scotland. (Người thợ kim hoàn đã tìm nguồn cung cấp các viên đá cairngorm chính hãng từ Scotland.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến: "cairngorm" danh từ chỉ loại đá cụ thể, không dạng từ loại khác.
Từ đồng nghĩa
  • Smoky quartz: thạch anh khói (tên gọi khoa học phổ biến hơn).
  • Morion: một loại thạch anh khói đậm màu hơn, gần như đen.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "cairngorm" do đây thuật ngữ chuyên ngành đá quý.
Lưu ý văn hóa
  • Biểu tượng của Scotland: Cairngorm được coi đá quốc gia của Scotland thường xuất hiện trong trang sức truyền thống Scotland, như trên kilt pins (ghim áo khoác) hoặc sporrans (túi da mặc với váy kilt).