cajan pea

cajan pea

A farmer harvests cajan peas from a healthy plant.

Định nghĩa

Danh từ: "cajan pea" một loại hạt nhỏ, giàu dinh dưỡng, được lấy từ cây đậu bồ câu (pigeon pea) mọcvùng nhiệt đới. Cây này hoa màu vàng rực rỡ quả dẹt, được trồng rộng rãicác vùng nhiệt đới.

dụ sử dụng
  • (Hạt đậu cajan pea thực phẩm chínhnhiều quốc gia nhiệt đới.)
  • (Nông dân trồng cây đậu cajan pea để lấy hạt dinh dưỡng cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cajan pea" thường được dùng trong văn cảnh ẩm thực nông nghiệp, nhấn mạnh giá trị dinh dưỡng khả năng chịu hạn của loại cây này.
    • In traditional dishes, cajan pea is often cooked with rice or spices. (Trong các món ăn truyền thống, hạt đậu cajan pea thường được nấu với cơm hoặc gia vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Pigeon pea: tên gọi khác của cây đậu bồ câu, đồng nghĩa với cajan pea.
  • Red gram: một tên gọi khác phổ biếnẤn Độ.
  • Gandule: tên gọi trong tiếng Tây Ban Nha, thường dùngvùng Caribe.
Từ đồng nghĩa
  • Đậu bồ câu: tên gọi phổ thông trong tiếng Việt.
  • Đậu Angola: tên gọi khácmột số vùng châu Phi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "cajan pea".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cajan pea".