cajolingly

cajolingly

"Come here," she said cajolingly.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách nịnh nọt, một cách dụ dỗ, một cách thuyết phục nhẹ nhàng bằng lời nói ngọt ngào hoặc hành động âu yếm.

dụ sử dụng
  • ("Lại đây nào," ấy nói một cách nịnh nọt, đưa ra một viên kẹo.)
  • (Anh ấy nói một cách dụ dỗ với em trai mình, cố gắng để em chia sẻ đồ chơi.)
  • (Người bán hàng một cách thuyết phục nhẹ nhàng đã khiến khách hàng mua mẫu đắt tiền hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cajolingly thường được dùng để mô tả cách một người nói hoặc hành động với mục đích đạt được điều đó từ người khác không dùng đến sức mạnh hay mệnh lệnh, thay vào đó sự ngọt ngào khéo léo.
  • dụ: ( ấy một cách nịnh nọt nhắc anh ấy về ngày kỷ niệm, ám chỉ một món quà.)
Biến thể từ gần giống
  • Cajole (động từ): nịnh nọt, dụ dỗ.
    • She tried to cajole her parents into letting her go to the party. ( ấy cố gắng nịnh nọt bố mẹ để được đi dự tiệc.)
  • Cajolery (danh từ): sự nịnh nọt, sự dụ dỗ.
    • His cajolery finally worked, and she agreed to help. (Sự nịnh nọt của anh ấy cuối cùng đã tác dụng, ấy đồng ý giúp đỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Coaxingly: một cách dỗ dành, một cách thuyết phục nhẹ nhàng.
  • Wheedlingly: một cách nịnh hót, một cách tán tỉnh để đạt mục đích.
  • Enticingly: một cách quyến rũ, một cách hấp dẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cajole into: nịnh nọt để làm gì.
    • She cajoled him into buying her a new dress. ( ấy nịnh nọt anh ấy để mua cho một chiếc váy mới.)
  • Cajole out of: nịnh nọt để lấy được .
    • He cajoled the secret out of his friend. (Anh ấy nịnh nọt để lấy được bí mật từ bạn mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Butter someone up: nịnh bợ ai đó (thường bằng lời khen).
    • She buttered up her boss to get a promotion. ( ấy nịnh bợ sếp để được thăng chức.)