cake mix
Định nghĩa
Danh từ:
- Hỗn hợp làm bánh: "cake mix" là một hỗn hợp khô được đóng gói sẵn, thường bao gồm bột mì, đường, bột nở, và các thành phần khô khác, chỉ cần thêm nước, trứng, hoặc dầu là có thể nướng thành bánh ngọt. Đây là sản phẩm thương mại, giúp việc làm bánh trở nên nhanh chóng và dễ dàng hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một hộp hỗn hợp làm bánh để làm một chiếc bánh sinh nhật nhanh chóng.)
- (Hỗn hợp làm bánh này chỉ cần thêm nước và trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use a cake mix": sử dụng hỗn hợp làm bánh có sẵn.
- She prefers to use a cake mix instead of baking from scratch. (Cô ấy thích sử dụng hỗn hợp làm bánh thay vì tự làm từ đầu.)
"to customize a cake mix": tùy chỉnh hỗn hợp làm bánh bằng cách thêm nguyên liệu riêng.
- You can customize the cake mix by adding chocolate chips or nuts. (Bạn có thể tùy chỉnh hỗn hợp làm bánh bằng cách thêm sô-cô-la chip hoặc hạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Cake (n): bánh ngọt.
- She baked a delicious chocolate cake. (Cô ấy đã nướng một chiếc bánh sô-cô-la ngon.)
- Mix (n): hỗn hợp (nói chung).
- The cake mix was easy to prepare. (Hỗn hợp làm bánh rất dễ chuẩn bị.)
Từ đồng nghĩa
- Baking mix: hỗn hợp làm bánh (thường dùng cho các loại bánh khác như bánh quy, bánh nướng xốp).
- Prepared cake batter: bột bánh đã được chuẩn bị sẵn (thường ở dạng ướt, khác với cake mix dạng khô).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mix up: trộn lẫn, pha trộn.
- Don't forget to mix up the cake mix with the eggs. (Đừng quên trộn hỗn hợp làm bánh với trứng.)
- Make up: chuẩn bị (một hỗn hợp).
- She made up the cake mix according to the instructions. (Cô ấy đã chuẩn bị hỗn hợp làm bánh theo hướng dẫn.)
Thành ngữ liên quan
- "Piece of cake": dễ dàng, việc nhỏ.
- Using a cake mix makes baking a piece of cake. (Sử dụng hỗn hợp làm bánh khiến việc nướng bánh trở nên dễ dàng.)