cakehole
Định nghĩa
- Danh từ (thông tục, không trang trọng):
- Miệng: Từ "cakehole" là một từ lóng dùng để chỉ cái miệng của con người, thường được dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc thiếu tôn trọng, nhấn mạnh đến việc ăn uống hoặc nói chuyện.
Ví dụ sử dụng
- (Im miệng mày lại!)
- (Nó nhồi nhét miệng đầy bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to keep one's cakehole shut": giữ im lặng, không nói gì.
- Just keep your cakehole shut and listen. (Hãy im lặng và lắng nghe.)
"to stuff one's cakehole": ăn một cách ngấu nghiến, nhồi nhét thức ăn vào miệng.
- He was stuffing his cakehole with chips. (Nó đang nhồi nhét khoai tây chiên vào miệng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cakehole là từ ghép từ "cake" (bánh ngọt) và "hole" (lỗ), mang nghĩa đen là "lỗ bánh" nhưng được dùng lóng. Không có biến thể chính thức nào khác.
Từ đồng nghĩa
- Mouth: miệng (từ thông thường).
- Gob: miệng (từ lóng, Anh-Anh).
- Maw: miệng (thường dùng cho động vật, hoặc mang nghĩa tiêu cực).
- Trap: miệng (từ lóng, thường dùng trong cụm "shut your trap").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "cakehole", nhưng có thể kết hợp với động từ "shut" (đóng) hoặc "stuff" (nhồi) như đã nêu ở trên.
Thành ngữ liên quan
- "Shut your cakehole": thành ngữ lóng yêu cầu ai đó im lặng, tương tự "shut your mouth" nhưng mang sắc thái hài hước hoặc thô lỗ hơn.