calabar bean
Định nghĩa
Danh từ - Hạt đậu Calabar: Hạt màu nâu sẫm, có độc tính cao từ cây dây leo đậu Calabar; là nguồn cung cấp physostigmine và được sử dụng trong phù thủy bản địa.
Ví dụ sử dụng
- (Hạt đậu Calabar có độc tính cao và phải được xử lý hết sức cẩn thận.)
- (Trong y học cổ truyền châu Phi, hạt đậu Calabar được sử dụng trong các nghi lễ phù thủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "calabar bean extract": chiết xuất từ hạt đậu Calabar, thường dùng trong dược phẩm.
- The calabar bean extract is used to produce physostigmine, a drug for treating glaucoma. (Chiết xuất hạt đậu Calabar được dùng để sản xuất physostigmine, một loại thuốc điều trị bệnh tăng nhãn áp.)
Biến thể và từ gần giống
- Calabar-bean vine (danh từ): cây dây leo đậu Calabar ().
- Physostigmine (danh từ): chất kiềm có trong hạt đậu Calabar, dùng trong y học.
Từ đồng nghĩa
- Ordeal bean: tên gọi khác của hạt đậu Calabar, do được dùng trong các thử thách phù thủy.
- Poison bean: hạt độc, chỉ chung các loại hạt có độc tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "calabar bean".
Thành ngữ liên quan
- "To taste the calabar bean": một thành ngữ hiếm dùng để chỉ việc trải qua một thử thách nguy hiểm hoặc chịu hình phạt.
- In the old days, those accused of witchcraft had to taste the calabar bean to prove their innocence. (Ngày xưa, những người bị buộc tội phù thủy phải nếm hạt đậu Calabar để chứng minh sự vô tội.)