calamine lotion

calamine lotion

A child applies calamine lotion to a mosquito bite on their arm.

Định nghĩa

Danh từ: - Kem dưỡng da calamine: "calamine lotion" một loại kem dưỡng da dạng lỏng chứa calamine, được sử dụng để điều trị ngứa hoặc các kích ứng da nhẹ. thường được dùng để làm dịu vết côn trùng cắn, phát ban do cây tầm ma (poison ivy), hoặc các vết bỏng nhẹ.

dụ sử dụng
  • ( ấy thoa kem dưỡng da calamine lên vết muỗi đốt để ngăn ngứa.)
  • (Bác sĩ khuyên dùng kem dưỡng da calamine cho vết phát ban do cây tầm ma gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shake calamine lotion before use": lắc kem dưỡng da calamine trước khi sử dụng ( thành phần có thể lắng đọng).

    • Always shake the calamine lotion bottle well before applying it. (Luôn lắc chai kem dưỡng da calamine thật đều trước khi thoa.)
  • "calamine lotion as a soothing agent": kem dưỡng da calamine như một chất làm dịu.

    • Calamine lotion is often used as a soothing agent for minor skin irritations. (Kem dưỡng da calamine thường được dùng như một chất làm dịu cho các kích ứng da nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Calamine (n): một loại khoáng chất màu hồng, thành phần chính trong kem dưỡng da.

    • Calamine is a mixture of zinc oxide and ferric oxide. (Calamine hỗn hợp của oxit kẽm oxit sắt.)
  • Lotion (n): kem dưỡng da dạng lỏng.

    • This lotion is very effective for dry skin. (Kem dưỡng da dạng lỏng này rất hiệu quả cho da khô.)
Từ đồng nghĩa
  • Skin soothing cream: kem làm dịu da.
  • Anti-itch lotion: kem chống ngứa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "calamine lotion", nhưng có thể dùng:
    • Apply lotion: thoa kem.
      • Apply the calamine lotion gently to the affected area. (Thoa nhẹ kem dưỡng da calamine lên vùng da bị ảnh hưởng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "calamine lotion".