calamistré

Học thuật
Thân thiện
calamistré

Une femme admire ses cheveux calamistrés dans le miroir.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được uốn (tóc): Mô tả mái tóc đã được tạo kiểu bằng cách uốn, thường bằng dụng cụ làm nóng như kẹp uốn tóc. Từ này mang sắc thái cổ điển hoặc văn chương.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle avait des cheveux longs et calamistrés. ( ấy mái tóc dài được uốn.)
    • La mode des cheveux calamistrés était très répandue au XVIIIe siècle. (Thời trang tóc uốn rất phổ biến vào thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn viết trang trọng, văn chương hoặc để mô tả các kiểu tóc trong bối cảnh lịch sử. Trong tiếng Pháp hiện đại, người ta thường dùng "bouclé" (quăn, xoăn) hoặc "frisé" (uốn quăn) hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Calamistrer (động từ, cổ): uốn tóc.
  • Bouclé (tính từ): tóc quăn, xoăn một cách tự nhiên hoặc được uốn.
  • Frisé (tính từ): tóc uốn quăn nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Bouclé: quăn, xoăn.
  • Frisé: uốn quăn.
  • Ondulé: gợn sóng.
Từ trái nghĩa
  • Raide: thẳng cứng.
  • Lisse: thẳng mượt.
calamistré

Une femme admire ses cheveux calamistrés dans le miroir.

tính từ
  1. uốn
    • Cheveux calamistrés
      tóc uốn