calanthe
Định nghĩa
Danh từ: Calanthe (cây phong lan thuộc chi Calanthe) - Một loại phong lan có hoa đẹp, thuộc chi Calanthe, thường có hoa màu trắng, vàng hoặc hồng, và lá rộng gấp dọc theo chiều dài.
Ví dụ sử dụng
- (Cây calanthe trong vườn nở hoa trắng tuyệt đẹp.)
- (Nhiều loại phong lan calanthe được trồng vì vẻ ngoài thanh lịch của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Calanthe species": các loài thuộc chi Calanthe.
- Some calanthe species are native to tropical Asia. (Một số loài calanthe có nguồn gốc từ châu Á nhiệt đới.)
"Calanthe cultivation": việc trồng trọt cây calanthe.
- Calanthe cultivation requires careful attention to humidity. (Việc trồng calanthe đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến độ ẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Calanthe (n): tên chi thực vật, không có biến thể phổ biến trong tiếng Việt.
- Orchid (n): phong lan (từ chung cho họ Lan).
Từ đồng nghĩa
- Phong lan Calanthe: cách gọi cụ thể trong tiếng Việt để chỉ loại phong lan này.
- Lan Calanthe: tên gọi thông dụng khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến cho từ "calanthe" vì đây là danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "calanthe".