calceolate
Định nghĩa
Tính từ: (thực vật học) Có hình dạng giống như chiếc dép hoặc giày nhỏ, thường được dùng để mô tả một bộ phận của hoa, đặc biệt là môi (cánh hoa) của một số loài phong lan.
Ví dụ sử dụng
- (Môi hoa hình dép của cây phong lan là một đặc điểm nổi bật.)
- (Các nhà thực vật học thường mô tả hình dạng hình dép của bông hoa giống như một chiếc giày nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Calceolate thường xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành thực vật học, đặc biệt khi mô tả các loài lan thuộc chi (lan hài) hoặc (lan hài Bắc Mỹ). Thuật ngữ này nhấn mạnh sự tương đồng về hình thái với một chiếc dép, bao gồm phần môi phình to, có túi hoặc khoang rỗng.
Biến thể và từ gần giống
- Calceiform (tính từ): Cũng có nghĩa là hình dép, thường được dùng thay thế cho calceolate trong các ngữ cảnh thực vật học.
- Calceolaria (danh từ): Tên chi thực vật có hoa hình dép, thuộc họ Calceolariaceae.
Từ đồng nghĩa
- Slipper-shaped: Hình chiếc dép.
- Calceiform: Hình dép (từ đồng nghĩa hoàn toàn trong thực vật học).
Các cụm từ liên quan
- Calceolate corolla: Tràng hoa hình dép.
- Calceolate lip: Môi hoa hình dép (phần cánh hoa dưới cùng có túi).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với từ này, vì calceolate là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.