calciphobe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Calciphobe là một tính từ dùng để mô tả một loài thực vật không thể phát triển hoặc phát triển kém trong đất giàu canxi hoặc có tính kiềm (đất chứa nhiều vôi). Những loài thực vật này ưa đất chua hoặc ít canxi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les rhododendrons sont des plantes calciphobes. (Cây đỗ quyên là những loài thực vật calciphobe.)
- Il faut éviter de planter des espèces calciphobes dans un sol calcaire. (Cần tránh trồng các loài calciphobe trong đất đá vôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "plante calciphobe": thực vật calciphobe.
- La tourbe est souvent utilisée pour créer un milieu adapté aux plantes calciphobes. (Than bùn thường được sử dụng để tạo ra môi trường phù hợp cho thực vật calciphobe.)
Biến thể và từ gần giống
- Calcifuge (tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ thực vật kỵ vôi, không chịu được đất có vôi. Đây là từ đồng nghĩa chính của "calciphobe".
- Calcicole (tính từ): trái nghĩa, chỉ thực vật ưa vôi, phát triển tốt trong đất giàu canxi.
- Calciphobie (danh từ): đặc tính của thực vật calciphobe; sự kỵ vôi.
Từ đồng nghĩa
- Calcifuge: kỵ vôi, không chịu vôi.