calcitonin
Định nghĩa
Danh từ: Calcitonin là một loại hormone do tuyến giáp tiết ra, có tác dụng làm giảm nồng độ canxi trong huyết tương và ức chế quá trình tiêu xương.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã đo nồng độ calcitonin của bệnh nhân để kiểm tra ung thư tuyến giáp.)
- (Calcitonin được sử dụng như một loại thuốc để điều trị loãng xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- : calcitonin tổng hợp, được sản xuất trong phòng thí nghiệm để dùng làm thuốc.
- : một peptide liên quan đến gen calcitonin, có vai trò trong truyền tín hiệu đau và giãn mạch.
Biến thể và từ gần giống
- Calcitonin (danh từ): dạng chính tả duy nhất, không có biến thể phổ biến.
- Calcitonin-like (tính từ): giống như calcitonin, có đặc tính tương tự calcitonin.
Từ đồng nghĩa
- Thyrocalcitonin: tên gọi cũ của calcitonin, ít được dùng hiện nay.
- Hormone hạ canxi: mô tả chức năng của calcitonin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến calcitonin.