calcium carbide
Danh từ: - Canxi cacbua: "Calcium carbide" là một hợp chất hóa học dạng muối màu xám, có công thức CaC₂. Nó thường được sử dụng trong công nghiệp để sản xuất khí axetilen (acetylene) khi phản ứng với nước.
- (Canxi cacbua là một loại muối canxi màu xám được sử dụng để sản xuất khí axetilen.)
- (Công nhân phải xử lý canxi cacbua cẩn thận vì nó phản ứng mạnh với nước.)
"Calcium carbide lamp": đèn canxi cacbua, một loại đèn dùng phản ứng giữa canxi cacbua và nước để tạo ra khí axetilen thắp sáng.
- Miners used calcium carbide lamps before electric headlamps became common. (Các thợ mỏ đã sử dụng đèn canxi cacbua trước khi đèn đội đầu điện trở nên phổ biến.)
"Calcium carbide production": quá trình sản xuất canxi cacbua, thường được thực hiện trong lò hồ quang điện ở nhiệt độ cao.
- The calcium carbide production process requires a large amount of electrical energy. (Quá trình sản xuất canxi cacbua đòi hỏi một lượng lớn năng lượng điện.)
- Carbide (n): cacbua, hợp chất của cacbon với một kim loại.
- Tungsten carbide is very hard and used in cutting tools. (Cacbua vonfram rất cứng và được sử dụng trong các dụng cụ cắt.)
- Calcium acetylide: canxi axetylua (tên gọi khác của canxi cacbua).
- CaC₂: công thức hóa học viết tắt của canxi cacbua.
- React with: phản ứng với (thường dùng trong hóa học).
- Calcium carbide reacts with water to produce acetylene. (Canxi cacbua phản ứng với nước để tạo ra axetilen.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "calcium carbide". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hóa học, có thể gặp cụm từ: - "To generate acetylene from calcium carbide": tạo ra axetilen từ canxi cacbua. - It is easy to generate acetylene from calcium carbide in a laboratory. (Thật dễ dàng để tạo ra axetilen từ canxi cacbua trong phòng thí nghiệm.)