calcium nitrate

calcium nitrate

A gardener adds calcium nitrate to the soil around a tomato plant.

Định nghĩa

Danh từ: Canxi nitrat một muối hút ẩm, tan trong nước; đôi khi được sử dụng làm nguồn cung cấp nitơ trong phân bón.

dụ sử dụng
  • (Canxi nitrat thường được thêm vào phân bón để giúp cây trồng phát triển.)
  • (Nông dân sử dụng canxi nitrat để cung cấp cả canxi nitơ cho đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Calcium nitrate fertilizer": phân bón canxi nitrat, một loại phân bón chuyên dụng.
    • The calcium nitrate fertilizer is highly effective for tomato plants. (Phân bón canxi nitrat rất hiệu quả cho cây cà chua.)
  • "Calcium nitrate solution": dung dịch canxi nitrat, thường dùng trong thủy canh.
    • A calcium nitrate solution is mixed with water for hydroponic systems. (Dung dịch canxi nitrat được pha với nước cho hệ thống thủy canh.)
Biến thể từ gần giống
  • Calcium (danh từ): canxi, một nguyên tố hóa học.
  • Nitrate (danh từ): nitrat, một loại hợp chất hóa học chứa nitơ oxy.
Từ đồng nghĩa
  • Lime nitrate: một tên gọi khác của canxi nitrat (ít phổ biến).
  • Norwegian saltpeter: muối tiêu Na Uy, tên thương mại của canxi nitrat.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho từ này đây một hợp chất hóa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan "calcium nitrate" thuật ngữ kỹ thuật.