calcium phosphate
Danh từ:
- Canxi photphat: Một hợp chất hóa học (muối của axit photphoric với canxi), là thành phần chính cấu tạo nên xương và răng của động vật có vú, bao gồm cả con người. Trong tự nhiên, nó tồn tại dưới dạng khoáng chất như apatit.
- (Canxi photphat rất cần thiết cho sự hình thành và độ chắc khỏe của xương.)
- (Men răng chứa một lượng lớn canxi photphat.)
- "calcium phosphate dibasic": Dạng canxi photphat có hai nguyên tử hydro được thay thế, thường dùng trong thực phẩm bổ sung và dược phẩm.
- Calcium phosphate dibasic is commonly used as a calcium supplement in tablets. (Canxi photphat dibasic thường được dùng làm chất bổ sung canxi trong viên nén.)
- "calcium phosphate tribasic": Dạng canxi photphat có ba nguyên tử hydro được thay thế, có độ kiềm cao hơn, ứng dụng trong phân bón và chất ổn định.
- Calcium phosphate tribasic is found in some fertilizers and industrial processes. (Canxi photphat tribasic có trong một số loại phân bón và quy trình công nghiệp.)
- Canxi photphat vô định hình: Dạng không kết tinh của canxi photphat, thường xuất hiện trong giai đoạn đầu của quá trình khoáng hóa xương.
- Hydroxyapatite: Một dạng tinh thể của canxi photphat, là thành phần chính của men răng và xương.
- Muối canxi của axit photphoric: Tên gọi hóa học mô tả bản chất hợp chất.
- Chất khoáng xương: Trong ngữ cảnh sinh học.
Không có cụm động từ trực tiếp cho "calcium phosphate". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ: - Kết tủa canxi photphat: Hình thành canxi photphat dạng rắn từ dung dịch. - The solution will precipitate calcium phosphate when heated. (Dung dịch sẽ kết tủa canxi photphat khi được đun nóng.)
Không có thành ngữ phổ biến với "calcium phosphate". Tuy nhiên, trong sinh học, có cụm: - "Xương là kho chứa canxi photphat": Ẩn dụ chỉ vai trò dự trữ khoáng chất của xương. - Bones act as a reservoir of calcium phosphate for the body. (Xương hoạt động như một kho chứa canxi photphat cho cơ thể.)