calcium-cyanamide

calcium-cyanamide

A gardener spreads calcium-cyanamide on the vegetable patch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hợp chất canxi xyanamit: "calcium-cyanamide" một hợp chất hóa học, công thức CaCN₂, được sử dụng chủ yếu làm phân bón nguồn cung cấp các hợp chất nitơ trong nông nghiệp công nghiệp.
dụ sử dụng
  • (Canxi xyanamit được bón vào đất để cải thiện năng suất cây trồng.)
  • (Nông dân sử dụng canxi xyanamit làm phân bón giàu nitơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be derived from calcium-cyanamide": nguồn gốc từ canxi xyanamit.

    • Many nitrogen compounds are derived from calcium-cyanamide. (Nhiều hợp chất nitơ nguồn gốc từ canxi xyanamit.)
  • "to produce calcium-cyanamide": sản xuất canxi xyanamit.

    • The industrial process to produce calcium-cyanamide involves high temperatures. (Quy trình công nghiệp để sản xuất canxi xyanamit liên quan đến nhiệt độ cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Cyanamide (danh từ): xyanamit (hợp chất gốc, không chứa canxi).

    • Cyanamide is a precursor to many agricultural chemicals. (Xyanamit tiền chất của nhiều hóa chất nông nghiệp.)
  • Calcium cyanide (danh từ): canxi xyanua (một hợp chất khác, độc hại hơn).

    • Calcium cyanide is used in mining, not in fertilizers. (Canxi xyanua được dùng trong khai thác mỏ, không phải trong phân bón.)
Từ đồng nghĩa
  • Nitrogen fertilizer: phân bón nitơ (mô tả chức năng, nhưng không phải tên hóa học chính xác).
  • Source of nitrogen: nguồn cung cấp nitơ (mô tả vai trò).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Apply calcium-cyanamide: bón canxi xyanamit.

    • Farmers apply calcium-cyanamide before planting. (Nông dân bón canxi xyanamit trước khi trồng.)
  • Break down calcium-cyanamide: phân hủy canxi xyanamit.

    • In soil, calcium-cyanamide breaks down into nitrogen compounds. (Trong đất, canxi xyanamit phân hủy thành các hợp chất nitơ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "calcium-cyanamide". Đây thuật ngữ kỹ thuật, không xuất hiện trong văn nói hàng ngày.