calculatingly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách tính toán, một cách toan tính, có chủ đích và suy tính kỹ lưỡng trước khi hành động, thường mang hàm ý lạnh lùng, ích kỷ hoặc thiếu tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta nhìn cô ấy một cách tính toán, cân nhắc mọi kết quả có thể xảy ra cho hành động tiếp theo của mình.)
- (Cô ấy mỉm cười một cách toan tính, biết chính xác lời nói của mình sẽ ảnh hưởng đến cuộc đàm phán như thế nào.)
- (Chính trị gia trả lời câu hỏi một cách tính toán, cẩn thận không để lộ ý định thực sự của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To act calculatingly": hành động một cách có toan tính, thường để đạt được lợi ích cá nhân.
- In business, he always acts calculatingly, never making a move without a clear advantage. (Trong kinh doanh, anh ta luôn hành động một cách toan tính, không bao giờ thực hiện bước đi nào mà không có lợi thế rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Calculating (tính từ): có tính toán, toan tính.
- Her calculating nature made her a formidable negotiator. (Bản tính toan tính của cô ấy khiến cô trở thành một nhà đàm phán đáng gờm.)
- Calculation (danh từ): sự tính toán, sự toan tính.
- His cold calculation of the risks impressed the board. (Sự tính toán lạnh lùng của anh ta về các rủi ro đã gây ấn tượng với hội đồng quản trị.)
Từ đồng nghĩa
- Cynically: một cách hoài nghi, mỉa mai, thường mang tính toan tính.
- She cynically manipulated the situation to her advantage. (Cô ta đã thao túng tình huống một cách toan tính để có lợi cho mình.)
- Deliberately: một cách cố ý, có chủ đích.
- He deliberately chose his words to avoid conflict. (Anh ta cố ý chọn lời nói để tránh xung đột.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Figure out: tính toán, suy luận ra (thường dùng với ý toan tính).
- She figured out the best way to approach him calculatingly. (Cô ta đã tính toán ra cách tiếp cận anh ta một cách toan tính nhất.)
Thành ngữ liên quan
- Play one's cards close to one's chest: giữ kín ý định, hành động một cách toan tính.
- He played his cards close to his chest, always acting calculatingly in meetings. (Anh ta giữ kín ý định, luôn hành động một cách toan tính trong các cuộc họp.)