calculus of variations

calculus of variations

A mathematician uses the calculus of variations to find the optimal curve.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Phép tính biến phân: Một nhánh của toán học giải tích, nghiên cứu cách tìm cực trị (cực đại hoặc cực tiểu) của các phiếm hàm, tức là các hàm số đối số là một hàm số khác. Cụ thể, "calculus of variations" (phép tính biến phân) xử lý các bài toán tối ưu hóa trong đó nghiệm một hàm số, chứ không phải một con số, bằng cách phân tích sự biến thiên của tích phân xác định.

dụ sử dụng
  • (Phép tính biến phân được sử dụng để tìm đường đi ít thời gian nhất trong vật .)
  • (Một bài toán kinh điển trong phép tính biến phân đường cong brachistochrone.)
  • (Các kỹ sư áp dụng phép tính biến phân để tối ưu hóa hình dạng của các cấu trúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The calculus of variations" thường được viết hoa hoặc dùng với mạo từ "the" để chỉ riêng nhánh toán học này.
    • The calculus of variations generalizes the concept of derivatives to functionals. (Phép tính biến phân tổng quát hóa khái niệm đạo hàm thành các phiếm hàm.)
  • Trong ngữ cảnh chuyên ngành, có thể xuất hiện như một chủ đề riêng trong giáo trình:
    • Chapter 5 covers the calculus of variations and its applications. (Chương 5 đề cập đến phép tính biến phân các ứng dụng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Calculus (danh từ): phép tính (nói chung), như vi phân hoặc tích phân.
    • Differential calculus is a prerequisite for the calculus of variations. (Phép tính vi phân điều kiện tiên quyết cho phép tính biến phân.)
  • Variational calculus (danh từ): một tên gọi khác của "calculus of variations".
    • Variational calculus is essential in mechanics. (Phép tính biến phân thiết yếu trong học.)
  • Functional (danh từ): phiếm hàmđối tượng chính của "calculus of variations".
    • A functional maps functions to real numbers. (Một phiếm hàm ánh xạ các hàm số thành số thực.)
Từ đồng nghĩa
  • Phép tính biến thiên: một cách dịch khác, ít phổ biến hơn.
  • Giải tích biến phân: thuật ngữ tương đương trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • Euler-Lagrange equation: phương trình Euler-Lagrange – công cụ chính trong "calculus of variations" để tìm hàm số cực trị.
    • The Euler-Lagrange equation is derived from the calculus of variations. (Phương trình Euler-Lagrange được suy ra từ phép tính biến phân.)
  • Variational principle: nguyên biến phân.
    • Fermat's principle is a variational principle explained by the calculus of variations. (Nguyên Fermat một nguyên biến phân được giải thích bằng phép tính biến phân.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.