caledonian canal
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Kênh đào Caledonian: Một con kênh đào nằm ở phía bắc Scotland, nối Biển Bắc với Đại Tây Dương. Nó chạy theo đường chéo giữa Vịnh Moray ở đầu phía đông bắc và Hồ Linnhe ở đầu phía tây nam. Ngày nay, kênh đào này ít được sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- (Kênh đào Caledonian được xây dựng vào đầu thế kỷ 19 để cải thiện thương mại hàng hải.)
- (Du khách thường đi du thuyền dọc theo Kênh đào Caledonian để thưởng ngoạn phong cảnh Cao nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Caledonian Canal system": Hệ thống kênh đào Caledonian, bao gồm cả kênh đào và các hồ liên quan như Hồ Ness, Hồ Oich, và Hồ Lochy.
- The Caledonian Canal system connects several natural lochs, making it a unique waterway. (Hệ thống kênh đào Caledonian kết nối nhiều hồ tự nhiên, tạo nên một tuyến đường thủy độc đáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Caledonian (adj): thuộc về Caledonia (tên cổ của Scotland), hoặc liên quan đến Scotland.
- The Caledonian Forest is known for its ancient pine trees. (Rừng Caledonian nổi tiếng với những cây thông cổ thụ.)
- Canal (n): kênh đào.
- The Panama Canal connects the Atlantic and Pacific Oceans. (Kênh đào Panama nối Đại Tây Dương và Thái Bình Dương.)
Từ đồng nghĩa
- Waterway: đường thủy (tổng quát hơn, chỉ bất kỳ tuyến đường nào có thể đi thuyền).
- Artificial channel: kênh nhân tạo (nhấn mạnh tính chất do con người xây dựng).
Các cụm từ liên quan
- Navigate the Caledonian Canal: điều hướng qua Kênh đào Caledonian.
- It takes about three days to navigate the Caledonian Canal by boat. (Mất khoảng ba ngày để điều hướng qua Kênh đào Caledonian bằng thuyền.)
- Caledonian Canal locks: các âu thuyền trên Kênh đào Caledonian.
- The Caledonian Canal locks are engineering marvels of the 19th century. (Các âu thuyền trên Kênh đào Caledonian là kỳ quan kỹ thuật của thế kỷ 19.)
Thành ngữ liên quan
- "A journey through the Caledonian Canal": Một chuyến hành trình qua Kênh đào Caledonian, thường được dùng để chỉ một trải nghiệm du lịch thư giãn hoặc khám phá vùng Cao nguyên Scotland.
- A journey through the Caledonian Canal offers a glimpse into Scotland's natural beauty. (Một chuyến hành trình qua Kênh đào Caledonian mang đến cái nhìn về vẻ đẹp thiên nhiên của Scotland.)