calefaction

/,kæli'fækʃn/
Học thuật
Thân thiện
calefaction

A cup of tea provides gentle calefaction on a cold morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm ấm, sự làm nóng: Hành động hoặc quá trình làm cho một vật trở nên ấm hoặc nóng lên. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.
    • Tính chất gây nóng: Thuộc tính của một vật hoặc quá trình khả năng tạo ra nhiệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The calefaction of the room was achieved through a modern heating system. (Việc làm ấm căn phòng được thực hiện thông qua một hệ thống sưởi hiện đại.)
    • This material has a high degree of calefaction. (Vật liệu này mức độ gây nóng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Process of calefaction": quá trình làm nóng.
    • The experiment studied the process of calefaction in different metals. (Thí nghiệm nghiên cứu quá trình làm nóngcác kim loại khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Calefactive (tính từ): tính chất làm nóng, gây nóng.
    • The calefactive properties of sunlight are well-known. (Đặc tính làm nóng của ánh sáng mặt trời đã được biết đến rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Heating: sự đốt nóng, sự sưởi ấm.
  • Warming: sự làm ấm lên.
calefaction

A cup of tea provides gentle calefaction on a cold morning.

danh từ
  1. sự làm ấm, sự làm ra sức nóng