calefaction
/,kæli'fækʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự làm ấm, sự làm nóng: Hành động hoặc quá trình làm cho một vật trở nên ấm hoặc nóng lên. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.
- Tính chất gây nóng: Thuộc tính của một vật hoặc quá trình có khả năng tạo ra nhiệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The calefaction of the room was achieved through a modern heating system. (Việc làm ấm căn phòng được thực hiện thông qua một hệ thống sưởi hiện đại.)
- This material has a high degree of calefaction. (Vật liệu này có mức độ gây nóng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Process of calefaction": quá trình làm nóng.
- The experiment studied the process of calefaction in different metals. (Thí nghiệm nghiên cứu quá trình làm nóng ở các kim loại khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Calefactive (tính từ): có tính chất làm nóng, gây nóng.
- The calefactive properties of sunlight are well-known. (Đặc tính làm nóng của ánh sáng mặt trời đã được biết đến rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
- Heating: sự đốt nóng, sự sưởi ấm.
- Warming: sự làm ấm lên.
danh từ
- sự làm ấm, sự làm ra sức nóng