calendar year

calendar year

A calendar year is shown on a wall calendar with all twelve months displayed.

Định nghĩa

Danh từ: Năm dương lịch, khoảng thời gian kéo dài từ ngày 1 tháng 1 đến ngày 31 tháng 12 theo lịch Gregory (dương lịch).

dụ sử dụng
  • (Năm tài chính của công ty không trùng với năm dương lịch.)
  • (Một năm dương lịch 365 ngày, ngoại trừ năm nhuận 366.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within a calendar year": trong vòng một năm dương lịch.

    • You must complete the course within a calendar year. (Bạn phải hoàn thành khóa học trong vòng một năm dương lịch.)
  • "based on the calendar year": dựa trên năm dương lịch.

    • Tax returns are typically based on the calendar year. (Khai thuế thường dựa trên năm dương lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Calendar month (danh từ): tháng dương lịch (từ ngày 1 đến ngày cuối tháng).

    • Rent is paid per calendar month. (Tiền thuê nhà được trả theo tháng dương lịch.)
  • Calendar day (danh từ): ngày dương lịch (24 giờ từ nửa đêm đến nửa đêm).

    • The deadline is 30 calendar days from today. (Hạn chót 30 ngày dương lịch kể từ hôm nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Civil year: năm dân sự (cùng nghĩa, thường dùng trong văn bản pháp ).
  • Gregorian year: năm theo lịch Gregory.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "calendar year".

Thành ngữ liên quan
  • "turn of the calendar year": thời điểm chuyển giao giữa năm năm mới.
    • Many people make resolutions at the turn of the calendar year. (Nhiều người đặt ra các mục tiêu vào thời điểm chuyển giao năm dương lịch.)