calendrical

calendrical

The teacher points to a calendrical chart on the classroom wall.

Định nghĩa

Tính từ: Liên quan đến hoặc đặc trưng cho lịch, hoặc được sử dụng trong lịch phép đo thời gian.

dụ sử dụng
  • (Điểm chí một thời điểm tầm quan trọng về mặt lịch.)
  • (Các nền văn minh cổ đại đã phát triển các hệ thống lịch phức tạp để theo dõi chu kỳ nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Calendrical calculation": phép tính lịch, thường dùng trong thiên văn học hoặc toán học để xác định ngày tháng.
    • The Mayans were known for their precise calendrical calculations. (Người Maya nổi tiếng với những phép tính lịch chính xác của họ.)
  • "Calendrical ritual": nghi lễ gắn với lịch, thường xuất hiện trong các nền văn hóa cổ.
    • Many ancient festivals were based on calendrical rituals tied to solstices and equinoxes. (Nhiều lễ hội cổ xưa dựa trên các nghi lễ lịch gắn với điểm chí điểm phân.)
Biến thể từ gần giống
  • Calendar (danh từ): lịch, bảng thời gian.
    • I marked the date on my calendar. (Tôi đã đánh dấu ngày đó trên lịch của mình.)
  • Calendric (tính từ): (đồng nghĩa với calendrical) thuộc về lịch.
    • The calendric system of the Romans influenced modern calendars. (Hệ thống lịch của người La đã ảnh hưởng đến lịch hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Temporal: thuộc về thời gian, mang tính thời gian.
    • The temporal markers in the text help date the manuscript. (Các dấu hiệu thời gian trong văn bản giúp xác định niên đại của bản thảo.)
  • Chronological: theo trình tự thời gian, thuộc về niên đại.
    • A chronological order is important for understanding historical events. (Trình tự thời gian rất quan trọng để hiểu các sự kiện lịch sử.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "calendrical" đây tính từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "calendrical". Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật.