calendula officinalis

calendula officinalis

A gardener plants calendula officinalis seeds in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: - Cúc vạn thọ thường: "calendula officinalis" tên khoa học của một loài cúc vạn thọ hàng năm phổ biếnchâu Âu, thường được trồng làm cây cảnh hoa màu vàng hoặc cam sặc sỡ. Loài cây này còn được biết đến với tên gọi thông thường "cúc vạn thọ dại" hoặc "cúc vạn thọ châu Âu".

dụ sử dụng
  • (Cúc vạn thọ thường thường được dùng trong các bài thuốc thảo dược đặc tính chống viêm của .)
  • (Những bông hoa cam sáng của cúc vạn thọ thường một cảnh tượng phổ biến trong các khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền: "calendula officinalis" thường được nhắc đến như một loại thảo dược để chữa lành vết thương, làm dịu da bị kích ứng, hoặc hỗ trợ tiêu hóa.

    • A cream containing calendula officinalis extract can help soothe sunburn. (Một loại kem chứa chiết xuất cúc vạn thọ thường có thể giúp làm dịu vết cháy nắng.)
  • Trong ẩm thực: Hoa của loài cây này đôi khi được dùng làm màu thực phẩm tự nhiên hoặc trang trí món ăn.

    • The petals of calendula officinalis can be added to salads for a pop of color. (Cánh hoa của cúc vạn thọ thường có thể được thêm vào món salad để tạo điểm nhấn màu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Calendula (danh từ): Tên chi thực vật, bao gồm nhiều loài khác ngoài "calendula officinalis".

    • Calendula is a genus of about 15–20 species of annual and perennial herbaceous plants. (Calendula một chi gồm khoảng 15–20 loài cây thân thảo hàng năm lâu năm.)
  • Marigold (danh từ): Tên thông thường trong tiếng Anh cho nhiều loài cúc vạn thọ, bao gồm cả "calendula officinalis".

    • The marigold in the garden is actually a calendula officinalis. (Cúc vạn thọ trong vườn thực chất cúc vạn thọ thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Common marigold: cúc vạn thọ thường.
  • Pot marigold: cúc vạn thọ nồi (tên gọi phổ biến khác, do hoa được dùng nấu ăn).
  • English marigold: cúc vạn thọ Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "calendula officinalis".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "calendula officinalis".