calf bone

calf bone

A diagram shows the calf bone in a human leg.

Định nghĩa

Danh từ: "calf bone" (xương bắp chân) xương ngoài mỏng hơn trong hai xương của cẳng chân người, nằm giữa đầu gối mắt cá chân. Xương này chạy dọc theo phía ngoài của cẳng chân, song song với xương chày (shin bone) ở phía trong.

dụ sử dụng
  • (Xương bắp chân, còn được gọi là xương mác, một xương mảnh giúp hỗ trợ cẳng chân.)
  • (Gãy xương bắp chân có thể xảy ra do một đánh trực tiếp vào phía ngoài của cẳng chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "calf bone fracture": gãy xương bắp chân, thường gặp trong chấn thương thể thao hoặc tai nạn.

    • The athlete suffered a severe calf bone fracture during the game. (Vận động viên bị gãy xương bắp chân nghiêm trọng trong trận đấu.)
  • "calf bone graft": ghép xương bắp chân, một kỹ thuật phẫu thuật sử dụng xương mác để tái tạo xươngvùng khác.

    • Surgeons used a calf bone graft to repair the damaged jawbone. (Các bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng mảnh ghép xương bắp chân để sửa chữa xương hàm bị tổn thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Fibula (n): tên khoa học của "calf bone" trong tiếng Anh tiếng Việt (xương mác).

    • The fibula is thinner than the tibia. (Xương mác mỏng hơn xương chày.)
  • Tibia (n): xương chày, xương lớn hơn nằm phía trong của cẳng chân.

    • The tibia bears most of the body's weight, while the calf bone provides stability. (Xương chày chịu phần lớn trọng lượng cơ thể, trong khi xương bắp chân cung cấp sự ổn định.)
Từ đồng nghĩa
  • Fibula: tên giải phẫu chính xác của xương bắp chân.
  • Peroneal bone: thuật ngữ y khoa ít phổ biến hơn, cũng chỉ xương mác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "calf bone", nhưng có thể dùng các động từ như:
    • Break the calf bone: gãy xương bắp chân.
      • He broke his calf bone while skiing. (Anh ấy bị gãy xương bắp chân khi trượt tuyết.)
    • Fracture the calf bone: gây gãy xương bắp chân.
      • A direct impact can fracture the calf bone. (Một va chạm trực tiếp có thể gây gãy xương bắp chân.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "calf bone", nhưng có thể liên quan đến các thành ngữ về xương:
    • A bone to pick: vấn đề cần giải quyết (không liên quan trực tiếp đến "calf bone").
    • Bone dry: rất khô (không liên quan trực tiếp đến "calf bone").