calf's brain

calf's brain

A chef prepares a delicate dish using calf's brain.

Định nghĩa

Danh từ:
- Óc : "calf's brain" óc của một con , được dùng làm thực phẩm, thường được chế biến thành các món ăn như xào, chiên, hoặc nấu súp.

dụ sử dụng
  • (Nhà hàng đã phục vụ óc với rau thơm.)
  • (Óc được coi một món ngon trong một số nền ẩm thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "calf's brain" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực cao cấp hoặc truyền thống, đặc biệt trong các món ăn châu Âu (như Pháp, Ý) hoặc châu Á.
    • Chefs often prepare calf's brain by soaking it in milk to remove the blood. (Các đầu bếp thường chuẩn bị óc bằng cách ngâm trong sữa để loại bỏ máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Calf's liver (n): gan .
    • Calf's liver is another organ meat popular in cooking. (Gan một loại nội tạng khác phổ biến trong nấu ăn.)
  • Brain (n): óc (nói chung, có thể của người hoặc động vật).
    • The brain is a complex organ. (Bộ não một cơ quan phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Calf brains (n): óc (dạng số nhiều, thường dùng thay thế).
  • Veal brain (n): óc (từ "veal" chỉ thịt non, đồng nghĩa với "calf").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "calf's brain".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "calf's brain". Tuy nhiên, trong ẩm thực, cụm từ này thường xuất hiện trong các mô tả món ăn:
    • Calf's brain is a classic ingredient in Italian cuisine, such as in the dish "cervello fritto." (Óc một nguyên liệu cổ điển trong ẩm thực Ý, chẳng hạn như trong món "cervello fritto.")