calf's liver

calf's liver

A chef prepares a fresh calf's liver for a gourmet dish.

Định nghĩa
  • Danh từ: Gan , phần nội tạng của một con non, được dùng làm thực phẩm.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi món gan xào hành tây cho bữa tối.)
  • (Gan rất giàu chất sắt vitamin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "calf's liver pâté": pa- gan , một món khai vị cao cấp.
    • The restaurant serves a delicious calf's liver pâté with toast. (Nhà hàng phục vụ món pa- gan ngon tuyệt với bánh mì nướng.)
  • "pan-seared calf's liver": gan áp chảo, một cách chế biến phổ biến.
    • Pan-seared calf's liver is a classic French dish. (Gan áp chảo một món ăn cổ điển của Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Liver (n): gan (nói chung).
    • Chicken liver is also a popular ingredient. (Gan cũng một nguyên liệu phổ biến.)
  • Veal (n): thịt (thường chỉ thịt, không bao gồm nội tạng).
    • Veal is more tender than beef. (Thịt mềm hơn thịt .)
Từ đồng nghĩa
  • Calf liver: gan (cách viết ngắn gọn, ít phổ biến hơn).
  • Veal liver: gan của con (đôi khi dùng thay thế).
Các cụm từ liên quan
  • "calf's liver and bacon": gan thịt xông khói, một món ăn truyền thống.
    • Calf's liver and bacon is a hearty meal. (Gan thịt xông khói một bữa ăn thịnh soạn.)
Thành ngữ liên quan
  • "liver and onions": một món ăn kinh điển, thường dùng để chỉ sự đơn giản hoặc truyền thống trong ẩm thực.
    • He prefers classic dishes like liver and onions. (Anh ấy thích các món ăn cổ điển như gan hành tây.)