calico cat

calico cat

A calico cat naps on a sunny windowsill.

Định nghĩa

Danh từ:
- Mèo tam thể: "Calico cat" một loại mèo bộ lông với ba màu chính: đen, kem (hoặc trắng kem) vàng nhạt (hoặc cam nhạt). Các mảng màu thường xuất hiện không đều trên cơ thể, tạo thành các mảng riêng biệt.

dụ sử dụng
  • The calico cat sat quietly on the porch, its patches of black, cream, and yellow glowing in the sun.
    (Con mèo tam thể ngồi yên lặng trên hiên nhà, những mảng đen, kem vàng của sáng lên dưới ánh mặt trời.)

  • Calico cats are almost always female due to their genetic makeup.
    (Mèo tam thể hầu như luôn mèo cái do cấu trúc di truyền của chúng.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Calico cat pattern": mô hình màu lông tam thể, thường được mô tả trong các nghiên cứu về di truyền học động vật.

    • The calico cat pattern is a result of X-chromosome inactivation.
      (Mô hình màu lông tam thể kết quả của sự bất hoạt nhiễm sắc thể X.)
  • "Calico cat" trong văn hóa: Ở Nhật Bản, mèo tam thể (gọi là "mike-neko") được coi biểu tượng may mắn.

    • In Japan, the calico cat is considered a lucky charm.
      (Ở Nhật Bản, mèo tam thể được coi bùa may mắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tortoiseshell cat: mèo đồi mồi, lông pha trộn giữa đen cam, thường không mảng trắng như mèo tam thể.

    • A tortoiseshell cat differs from a calico cat by lacking white patches.
      (Mèo đồi mồi khác mèo tam thểchỗ không mảng trắng.)
  • Tricolor cat: mèo ba màu, một thuật ngữ chung hơn để chỉ bất kỳ con mèo nào ba màu lông, bao gồm cả mèo tam thể.

Từ đồng nghĩa
  • Tricolor cat: mèo ba màu.

    • The tricolor cat is another name for the calico cat.
      (Mèo ba màu tên gọi khác của mèo tam thể.)
  • Patched cat: mèo mảng màu.

    • A patched cat often refers to a calico cat with distinct color blocks.
      (Mèo mảng màu thường chỉ mèo tam thể với các khối màu riêng biệt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "calico cat". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "to have" hoặc "to be":
    • The cat is calico. (Con mèo này mèo tam thể.)
Thành ngữ liên quan
  • "Calico cat luck": vận may mèo tam thể, một niềm tin dân gian cho rằng mèo tam thể mang lại may mắn.
    • She believes in calico cat luck and keeps one in her shop.
      ( ấy tin vào vận may của mèo tam thể nuôi một con trong cửa hàng của mình.)