calico crab
Định nghĩa
Danh từ: - Một loại cua có đốm sáng màu: "calico crab" chỉ một loài cua với các đốm màu sắc rực rỡ trên mai, thường được tìm thấy ở các bãi biển đầy cát dọc bờ biển Đại Tây Dương của Hoa Kỳ. Tên gọi này bắt nguồn từ hoa văn giống vải hoa (calico) trên thân của chúng.
Ví dụ sử dụng
- (Con cua calico được biết đến với mai có đốm sáng màu.)
- (Ngư dân thường bắt cua calico dọc các bãi biển đầy cát của bờ biển Đại Tây Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Calico crab" trong ngữ cảnh sinh thái: Loài cua này đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái bãi biển, là con mồi cho nhiều loài chim biển và cá lớn.
- The population of calico crabs has decreased due to coastal development. (Số lượng cua calico đã giảm do sự phát triển ven biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Calico (adj): tính từ chỉ hoa văn nhiều màu sắc, thường dùng để mô tả vải hoặc động vật có đốm.
- The calico pattern of the crab makes it easy to identify. (Hoa văn calico của con cua giúp dễ dàng nhận dạng nó.)
Từ đồng nghĩa
- Spotted crab: cua đốm (mô tả chung các loài cua có đốm).
- Calico crab (tên khoa học): (tên khoa học của loài này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến do "calico crab" là danh từ chỉ loài vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "calico crab". Loài cua này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh sinh học hoặc ẩm thực địa phương.