calidris
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một chi chim thuộc họ Scolopacidae: "Calidris" là tên khoa học của một chi chim trong họ Dẽ (Scolopacidae), bao gồm các loài chim nhỏ đến trung bình thường sống ở vùng đất ngập nước, ven biển, và đồng lầy. Các loài trong chi này thường có mỏ dài, chân ngắn, và thích nghi với việc kiếm ăn ở bãi bùn hoặc bãi cát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The calidris is a genus of wading birds commonly known as sandpipers. (Calidris là một chi chim lội nước thường được gọi là chim choi choi.)
- Many species of calidris migrate long distances between breeding and wintering grounds. (Nhiều loài trong chi calidris di cư quãng đường dài giữa nơi sinh sản và nơi trú đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Calidris" trong phân loại học: Dùng để chỉ một đơn vị phân loại cụ thể trong sinh học.
- The genus calidris includes over 20 species, such as the dunlin and the sanderling. (Chi calidris bao gồm hơn 20 loài, chẳng hạn như chim dunlin và chim sanderling.)
Biến thể và từ gần giống
- Calidrid (danh từ): Một loài chim thuộc chi Calidris.
- The calidrid is a small shorebird with a distinctive feeding behavior. (Chim calidrid là một loài chim ven biển nhỏ với hành vi kiếm ăn đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
- Sandpiper: Tên thông thường của nhiều loài trong chi Calidris (chim choi choi).
- Shorebird: Chim ven biển, bao gồm các loài trong chi Calidris.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "calidris" vì đây là thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "calidris" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.