california buckwheat

california buckwheat

A small California buckwheat shrub blooms in a sunny desert garden.

Định nghĩa

Danh từ: California buckwheat một loại cây bụi thấp, mọc lan, cành xòe rộng hoa mọc thành chùm lỏng lẻo. Loài cây này thường được tìm thấycác vùng sa mạc phía tây Hoa Kỳ, từ California đến Utah.

dụ sử dụng
  • (Cây California buckwheat một loại cây cứng cáp, phát triển tốtđất khô, nhiều đá.)
  • (Những người đi bộ đường dài thường thấy cây California buckwheat nở hoasa mạc vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be covered with California buckwheat": được bao phủ bởi cây California buckwheat.

    • The hillside was covered with California buckwheat after the rains. (Sườn đồi được bao phủ bởi cây California buckwheat sau những cơn mưa.)
  • "California buckwheat" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái hoặc thực vật học để mô tả môi trường sống của các loài động vật hoặc côn trùng.

    • The California buckwheat provides nectar for native bees. (Cây California buckwheat cung cấp mật hoa cho ong bản địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Buckwheat (n): kiều mạch (một loại cây lương thực, khác với California buckwheat).

    • Buckwheat is often used in pancakes. (Kiều mạch thường được dùng trong bánh kếp.)
  • California (adj): thuộc về California (tiểu bang của Hoa Kỳ).

    • The California poppy is the state flower. (Hoa anh túc California hoa biểu tượng của tiểu bang.)
Từ đồng nghĩa
  • Wild buckwheat: kiều mạch dại (một tên gọi khác cho các loài cây thuộc chi , bao gồm cả California buckwheat).
  • Desert buckwheat: kiều mạch sa mạc (dùng để chỉ các loài cây tương tự mọcvùng khô hạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "California buckwheat". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to grow" (mọc) hoặc "to spread" (lan rộng) để mô tả: - Grow in: mọc ở. - California buckwheat grows in sandy soils. (California buckwheat mọcđất cát.)

  • Spread across: lan rộng khắp.
    • The plant spreads across the desert floor. (Loại cây này lan rộng khắp mặt sa mạc.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "California buckwheat". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh thái, có thể dùng cụm từ: - "As tough as California buckwheat": cứng cáp như cây California buckwheat (ám chỉ khả năng chịu hạn tốt). - She is as tough as California buckwheat, surviving in the harshest conditions. ( ấy cứng cáp như cây California buckwheat, sống sót trong những điều kiện khắc nghiệt nhất.)