california coffee
Danh từ
- Cây bụi thường xanh ở miền tây Hoa Kỳ, có quả nhỏ màu đỏ hoặc đen: "California coffee" là tên gọi thông thường của một loài cây bụi thuộc họ Rhamnaceae, có tên khoa học là Frangula californica (trước đây là Rhamnus californica). Loài cây này mọc hoang ở các vùng ven biển và đồi núi của California và Oregon. Quả của nó có màu đỏ hoặc đen khi chín, nhưng không phải là cà phê thực sự; tên gọi bắt nguồn từ việc người bản địa từng dùng quả rang lên để pha chế một loại đồ uống giống cà phê.
- (Cây bụi California coffee phát triển tốt ở các loại đất khô, nhiều đá.)
- (Các loài chim bị thu hút bởi quả màu đỏ và đen của cây California coffee.)
- "California coffee" không phải là một loại đồ uống, mà là tên thực vật. Trong ngữ cảnh sinh thái học, nó thường được nhắc đến như một loài cây bụi bản địa có vai trò trong việc chống xói mòn đất và cung cấp thức ăn cho động vật hoang dã.
- "California coffee berry": quả của cây này, đôi khi được dùng trong các công thức nấu ăn hoặc làm thuốc thảo dược truyền thống.
- Coffee berry: quả cà phê (thường chỉ quả của cây cà phê thật, spp.).
- California buckthorn: tên gọi khác của cây .
- Cascara sagrada: tên gọi của một loài cây cùng họ () có vỏ dùng làm thuốc nhuận tràng.
- California buckthorn: tên đồng nghĩa thực vật.
- Rhamnus californica: tên khoa học cũ (hiện tại đã được chuyển sang chi ).
Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng: - To grow California coffee: trồng cây California coffee. - Farmers sometimes grow California coffee to restore native habitats. (Nông dân đôi khi trồng cây California coffee để phục hồi môi trường sống bản địa.)
Không có thành ngữ phổ biến với "California coffee". Tuy nhiên, trong văn hóa địa phương, cây này có thể xuất hiện trong các câu chuyện về thực vật bản địa: - "Not your average coffee": không phải cà phê thông thường (ám chỉ sự khác biệt giữa cây này và cà phê thật).