california dandelion

california dandelion

A child blows on a California dandelion to make a wish.

Định nghĩa

Danh từ: California dandelion (bồ công anh California) một loại cỏ dại nguồn gốc từ châu Âu, hiện đã được tự nhiên hóa rộng rãiBắc Mỹ. Loài cây này hoa màu vàng trông giống như tai mèo.

dụ sử dụng
  • (Bồ công anh California thường bị nhầm với bồ công anh thông thường hoa vàng tương tự.)
  • (Nông dân coi bồ công anh California một loại cỏ dại lan nhanh trên cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be naturalized as a California dandelion": chỉ việc một loài thực vật đã thích nghi phát triển mạnhmột khu vực mới.
    • The species was naturalized as a California dandelion in North America during the 19th century. (Loài này đã được tự nhiên hóa như bồ công anh California ở Bắc Mỹ vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Dandelion (n): bồ công anh (loài cây phổ biến hoa vàng, thường được dùng trong y học ẩm thực).
    • The common dandelion has medicinal properties. (Bồ công anh thông thường đặc tính y học.)
  • Cat's ear (n): tai mèo (tên gọi khác của loại cây này do hình dạng giống tai mèo).
    • The leaves of the California dandelion resemble a cat's ear. ( của bồ công anh California giống tai mèo.)
Từ đồng nghĩa
  • Hypochaeris radicata: tên khoa học của loài cây này.
  • Flatweed: tên gọi thông dụng khácmột số vùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "California dandelion".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "California dandelion".