california personality inventory

california personality inventory

A psychologist reviews a completed California Personality Inventory on her desk.

Định nghĩa

California Personality Inventory (Danh từ) một loại trắc nghiệm tính cách tự báo cáo, ban đầu được phát triển dựa trên Bảng kiểm tra Đa nhân cách Minnesota (MMPI). bao gồm hàng trăm câu hỏi dạng "" hoặc "không" đưa ra điểm số trên nhiều thang đo khác nhau, bao gồm tính thống trị, sự chấp nhận bản thân, khả năng tự kiểm soát, tính xã hội hóa thành tích học tập/công việc.

dụ sử dụng
  • (Nhà tâm lý học đã sử dụng California Personality Inventory để đánh giá tiềm năng lãnh đạo của ứng viên.)
  • (Điểm số trên California Personality Inventory có thể giúp dự đoán hiệu suất công việc trong một số lĩnh vực nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to administer the California Personality Inventory": thực hiện trắc nghiệm California Personality Inventory.
    • The researcher administered the California Personality Inventory to a group of college students. (Nhà nghiên cứu đã thực hiện trắc nghiệm California Personality Inventory cho một nhóm sinh viên đại học.)
  • "to interpret CPI scores": giải thích điểm số của California Personality Inventory.
    • Clinicians must be trained to interpret CPI scores accurately. (Các nhà lâm sàng phải được đào tạo để giải thích điểm số CPI một cách chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • CPI (viết tắt): dạng rút gọn của California Personality Inventory.
    • The CPI is widely used in organizational psychology. (CPI được sử dụng rộng rãi trong tâm lý học tổ chức.)
  • MMPI (viết tắt): Bảng kiểm tra Đa nhân cách Minnesota, nguồn gốc của California Personality Inventory.
Từ đồng nghĩa
  • Trắc nghiệm tính cách tự báo cáo: một loại công cụ đo lường tính cách dựa trên câu trả lời của người tham gia.
  • Bảng kiểm tra tính cách: một bộ câu hỏi chuẩn hóa để đánh giá các đặc điểm tính cách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ này.