california quail

california quail

A California quail perches on a fence post in a sunny meadow.

Định nghĩa

Danh từ: Chim cút Californiamột loài chim mập mạp, chắc nịch, sốngvùng duyên hải California Oregon (Hoa Kỳ). Loài chim này thường bộ lông màu nâu xám với mào lông đặc trưng trên đầu.

dụ sử dụng
  • (Chim cút California một loài chim mập mạp thường thấycác vùng duyên hải.)
  • (Chúng tôi phát hiện một con chim cút California đang bới tìm hạt dưới bụi cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "California quail habitat": môi trường sống của chim cút California, thường các khu vực đồng cỏ, bụi rậm ven biển.
    • The California quail habitat includes chaparral and coastal sage scrub. (Môi trường sống của chim cút California bao gồm các bụi cây chà là cây thơm ven biển.)
Biến thể từ gần giống
  • California quail call: tiếng kêu đặc trưng của loài chim này.
    • The California quail call is a distinctive three-note whistle. (Tiếng kêu của chim cút California một tiếng huýt ba nốt đặc trưng.)
  • Quail (n): chim cút (tên chung cho các loài trong họ này).
  • Plump (adj): mập mạp, tròn trịa (tính từ mô tả ngoại hình).
Từ đồng nghĩa
  • California valley quail: tên gọi khác của loài này.
  • Callipepla californica: tên khoa học của chim cút California.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs đặc thù cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • As plump as a California quail: mập mạp như chim cút California (thành ngữ so sánh dân dã, ít dùng).
    • After the holidays, he felt as plump as a California quail. (Sau kỳ nghỉ lễ, anh ấy cảm thấy mập mạp như một con chim cút California.)