california whipsnake

california whipsnake

A California whipsnake slithers over a sun-warmed rock.

Định nghĩa

Danh từ: California whipsnake một loài rắn roi (whipsnake) sống trong các vùng đất cây bụi sườn đồi đá. Loài rắn này thân hình mảnh mai, dài di chuyển rất nhanh, thường được tìm thấy ở California, Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Loài rắn roi California được biết đến với tốc độ sự nhanh nhẹn trên địa hình nhiều đá.)
  • (Những người đi bộ đường dàivùng cây bụi nên cẩn thận với loài rắn roi California, mặc dù không nọc độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spot a California whipsnake": phát hiện một con rắn roi California, thường dùng trong ngữ cảnh sinh thái hoặc quan sát động vật hoang dã.
    • Researchers often spot a California whipsnake basking on sun-warmed rocks. (Các nhà nghiên cứu thường phát hiện loài rắn roi California phơi nắng trên những tảng đá ấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Whipsnake (danh từ): rắn roi, một nhóm rắn thân dài mảnh, di chuyển nhanh.
    • The whipsnake is a common sight in arid regions. (Rắn roi một cảnh thường thấycác vùng khô cằn.)
  • California (danh từ riêng): bang California, nơi loài rắn này sinh sống.
    • California is home to many unique reptile species. (California nơi sinh sống của nhiều loài bò sát độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Masticophis lateralis: tên khoa học của loài rắn roi California.
    • The scientific name for the California whipsnake is Masticophis lateralis. (Tên khoa học của loài rắn roi California Masticophis lateralis.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slither through: trườn qua, di chuyển uốn lượn (thường dùng cho rắn).
    • The California whipsnake slithers through the scrublands with ease. (Loài rắn roi California trườn qua vùng cây bụi một cách dễ dàng.)
Thành ngữ liên quan
  • As fast as a whipsnake: nhanh như rắn roi, dùng để chỉ tốc độ cực nhanh.
    • He dodged the question as fast as a whipsnake. (Anh ta né tránh câu hỏi nhanh như rắn roi.)