calisthenic

calisthenic

A person performs a calisthenic exercise in the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thể dục nhịp điệu, thể dục thẩm mỹ: "calisthenic" mô tả bất cứ điều liên quan đến calisthenics, một hình thức tập luyện thể dục nhịp điệu không cần dụng cụ, thường tập trung vào sự linh hoạt, sức mạnh kiểm soát cơ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She performed a series of calisthenic exercises to improve her flexibility. ( ấy thực hiện một loạt các bài tập thể dục nhịp điệu để cải thiện sự linh hoạt của mình.)
    • The calisthenic routine includes push-ups, sit-ups, and jumping jacks. (Bài tập thể dục nhịp điệu bao gồm chống đẩy, gập bụng nhảy dây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "calisthenic workout": buổi tập luyện thể dục nhịp điệu.

    • A calisthenic workout can be done anywhere without any equipment. (Một buổi tập thể dục nhịp điệu có thể được thực hiệnbất cứ đâu không cần dụng cụ.)
  • "calisthenic movements": các động tác thể dục nhịp điệu.

    • Calisthenic movements often involve using your own body weight for resistance. (Các động tác thể dục nhịp điệu thường liên quan đến việc sử dụng trọng lượng cơ thể của bạn để tạo lực kháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Calisthenics (danh từ): môn thể dục nhịp điệu, thể dục thẩm mỹ.
    • He is a fan of calisthenics because it builds strength without weights. (Anh ấy người hâm mộ môn thể dục nhịp điệu xây dựng sức mạnh không cần tạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Gymnastic: thuộc về thể dục dụng cụ (thường dùng trong ngữ cảnh tương tự, nhưng nhấn mạnh vào sự chính xác kỹ thuật hơn).
  • Aerobic: thuộc về thể dục nhịp điệu (tập trung vào hô hấp tuần hoàn máu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "calisthenic", nhưng có thể kết hợp với các động từ như do (làm), perform (thực hiện):
    • They do calisthenic drills every morning. (Họ thực hiện các bài tập thể dục nhịp điệu mỗi sáng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "calisthenic", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: "back to basics" (quay lại những điều cơ bản) khi nói về tập luyện.
    • Calisthenic exercises are a back-to-basics approach to fitness. (Các bài tập thể dục nhịp điệu một cách tiếp cận cơ bản để rèn luyện sức khỏe.)