call back
Định nghĩa
- Động từ:
- Gọi lại (điện thoại): Hành động gọi điện thoại cho ai đó sau khi họ đã gọi cho bạn trước đó, hoặc sau khi bạn không thể trả lời cuộc gọi đầu tiên.
- Triệu hồi, gọi về: Yêu cầu ai đó quay trở lại một nơi nào đó, thường là vì công việc hoặc nhiệm vụ.
- Thu hồi (sản phẩm): Yêu cầu trả lại sản phẩm vì lý do an toàn hoặc lỗi kỹ thuật.
- Nhớ lại, hồi tưởng: Gợi nhớ lại ký ức hoặc thông tin từ quá khứ.
Ví dụ sử dụng
Gọi lại điện thoại:
- I am busy right now—can you call back in an hour? (Tôi đang bận ngay bây giờ—bạn có thể gọi lại sau một giờ không?)
- She left a message but the contractor never called back. (Cô ấy đã để lại lời nhắn nhưng nhà thầu không bao giờ gọi lại.)
Triệu hồi, gọi về:
- The ambassador was recalled to his country. (Đại sứ đã được triệu hồi về nước.)
- The company called back many of the workers it had laid off during the recession. (Công ty đã gọi lại nhiều công nhân mà họ đã sa thải trong thời kỳ suy thoái.)
Thu hồi sản phẩm:
- The manufacturer tried to call back the spoilt yoghurt. (Nhà sản xuất đã cố gắng thu hồi sữa chua hỏng.)
- Recall the defective auto tires. (Thu hồi lốp xe ô tô bị lỗi.)
Nhớ lại, hồi tưởng:
- I can't remember saying any such thing—can you call back that memory? (Tôi không thể nhớ đã nói điều gì như vậy—bạn có thể nhớ lại ký ức đó không?)
- Do you remember that he once loved you? Try to call back those feelings. (Bạn có nhớ rằng anh ấy từng yêu bạn không? Hãy cố gắng nhớ lại những cảm xúc đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Call back" trong ngữ cảnh công việc: Thường dùng để chỉ việc triệu tập nhân viên trở lại làm việc sau thời gian nghỉ hoặc sa thải.
- After the strike, the factory called back all workers. (Sau cuộc đình công, nhà máy đã gọi lại tất cả công nhân.)
"Call back" trong kỹ thuật: Đề cập đến việc thu hồi sản phẩm để sửa chữa hoặc thay thế.
- The car company issued a call back for faulty airbags. (Công ty ô tô đã ra lệnh thu hồi túi khí bị lỗi.)
Biến thể và từ gần giống
Callback (danh từ): Cuộc gọi lại; hành động gọi lại.
- I missed your call, so I will give you a callback later. (Tôi đã lỡ cuộc gọi của bạn, vì vậy tôi sẽ gọi lại cho bạn sau.)
Recall (động từ/danh từ): Gọi về, thu hồi, nhớ lại (gần nghĩa với "call back").
- The company announced a recall of all affected products. (Công ty đã thông báo thu hồi tất cả sản phẩm bị ảnh hưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Return a call: gọi lại (điện thoại).
- Summon back: triệu hồi về.
- Withdraw: thu hồi (sản phẩm).
- Remember: nhớ lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Call back on: Gọi lại cho ai đó vào một thời điểm cụ thể.
- I will call back on you tomorrow morning. (Tôi sẽ gọi lại cho bạn vào sáng mai.)
Call back in: Gọi ai đó quay trở lại văn phòng hoặc nơi làm việc.
- The manager called back in the employees for a meeting. (Quản lý đã gọi nhân viên quay lại văn phòng để họp.)
Thành ngữ liên quan
- Call back to mind: Gợi nhớ lại trong tâm trí.
- The old photograph called back to mind happy memories. (Bức ảnh cũ gợi nhớ lại những kỷ niệm vui vẻ.)