call center
Danh từ:
- Trung tâm cuộc gọi: "call center" là một cơ sở được trang bị để xử lý một khối lượng lớn các cuộc gọi điện thoại, đặc biệt là để nhận đơn hàng hoặc phục vụ khách hàng.
- (Công ty đã thành lập một trung tâm cuộc gọi mới để giải quyết khiếu nại của khách hàng.)
- (Cô ấy làm việc tại một trung tâm cuộc gọi, nhận đơn hàng cho một nhà bán lẻ trực tuyến lớn.)
"to run a call center": vận hành một trung tâm cuộc gọi.
He is responsible for running the call center efficiently. (Anh ấy chịu trách nhiệm vận hành trung tâm cuộc gọi một cách hiệu quả.)"call center agent": nhân viên trung tâm cuộc gọi.
The call center agent handled the call with patience. (Nhân viên trung tâm cuộc gọi đã xử lý cuộc gọi một cách kiên nhẫn.)
Call center operator (danh từ): người điều hành trung tâm cuộc gọi.
The call center operator connected the call to the right department. (Người điều hành trung tâm cuộc gọi đã kết nối cuộc gọi đến đúng bộ phận.)Virtual call center (danh từ): trung tâm cuộc gọi ảo (hoạt động từ xa).
Many companies now use virtual call centers to save costs. (Nhiều công ty hiện nay sử dụng trung tâm cuộc gọi ảo để tiết kiệm chi phí.)
Contact center: trung tâm liên lạc (thường bao gồm cả email, chat, và điện thoại).
The contact center handles inquiries through multiple channels. (Trung tâm liên lạc xử lý các yêu cầu qua nhiều kênh.)Customer service center: trung tâm dịch vụ khách hàng.
The customer service center is open 24/7. (Trung tâm dịch vụ khách hàng hoạt động 24/7.)
Call in: gọi đến (trung tâm cuộc gọi).
Customers can call in to report issues. (Khách hàng có thể gọi đến để báo cáo vấn đề.)Call back: gọi lại (cho khách hàng).
The agent promised to call back within an hour. (Nhân viên hứa sẽ gọi lại trong vòng một giờ.)
On the line: đang trong cuộc gọi (thường dùng trong ngữ cảnh trung tâm cuộc gọi).
The agent has been on the line with a difficult customer for 20 minutes. (Nhân viên đã nói chuyện qua điện thoại với một khách hàng khó tính trong 20 phút.)Hold the line: giữ máy (chờ).
Please hold the line while I transfer you to the supervisor. (Vui lòng giữ máy trong khi tôi chuyển bạn đến quản lý.)