call down

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Khiển trách, mắng mỏ ai đó một cách nghiêm khắc: "Call down" được dùng để chỉ hành động chỉ trích hoặc la mắng ai đó lỗi lầm của họ.
    • Gọi xuống, triệu hồi (thường mang tính chất ma thuật hoặc siêu nhiên): "Call down" cũng có nghĩa triệu tập hoặc kêu gọi một thế lực nào đó từ trên cao, như thể bằng phép thuật.
dụ sử dụng
  • Khiển trách, mắng mỏ:

    • The mother called down her son for breaking the vase. (Người mẹ đã mắng con trai làm vỡ bình hoa.)
    • The manager called down the employee for being late to the meeting. (Quản lý đã khiển trách nhân viên đến muộn cuộc họp.)
  • Gọi xuống, triệu hồi:

    • The shaman called down the spirits from the mountain. (Thầy cúng đã triệu hồi các linh hồn từ trên núi xuống.)
    • He tried to call down a storm with his magical powers. (Anh ta cố gắng gọi một cơn bão bằng sức mạnh ma thuật của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to call down curses on someone": nguyền rủa ai đó.

    • The old witch called down curses on the villagers. (Phù thủy già đã nguyền rủa dân làng.)
  • "to call down fire": gọi lửa từ trời (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc thần thoại).

    • In the story, the prophet called down fire from heaven. (Trong câu chuyện, nhà tiên tri đã gọi lửa từ trời xuống.)
Biến thể từ gần giống
  • Call (v): gọi, gọi điện.
  • Callout (n): lời kêu gọi, sự chỉ trích công khai.
    • There was a callout for volunteers to help with the cleanup. ( lời kêu gọi tình nguyện viên giúp dọn dẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Khiển trách: Scold (mắng), reprimand (khiển trách), dress down (chỉ trích thẳng thừng).
    • The teacher scolded the student for cheating. (Giáo viên mắng học sinh gian lận.)
  • Triệu hồi: Summon (triệu tập), invoke (cầu khẩn), conjure (gọi hồn).
    • The wizard summoned a dragon. (Pháp sư triệu tập một con rồng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call out: la lớn, chỉ trích công khai.
    • She called out his lies during the meeting. ( ấy vạch trần những lời nói dối của anh ta trong cuộc họp.)
  • Call off: hủy bỏ.
    • They called off the picnic because of the rain. (Họ hủy bỏ buổi ngoại trời mưa.)
Thành ngữ liên quan
  • Call down the wrath of someone: khiến ai đó nổi giận dữ dội.
    • By disobeying the rules, he called down the wrath of the principal. (Bằng cách không tuân thủ nội quy, anh ta đã khiến hiệu trưởng nổi giận.)