call for
Cụm động từ (phrasal verb): - Yêu cầu, đòi hỏi: "call for" có nghĩa là yêu cầu hoặc đòi hỏi một điều gì đó một cách chính thức hoặc cấp bách. Nó thường được dùng khi một tình huống hoặc nhiệm vụ cần có một hành động, phẩm chất, hoặc điều kiện cụ thể. - Kêu gọi, mời gọi: "call for" cũng có thể chỉ hành động kêu gọi ai đó tham gia hoặc đóng góp, ví dụ như trong các cuộc họp hoặc sự kiện. - Gọi (dịch vụ): Trong ngữ cảnh hàng ngày, "call for" có thể dùng để yêu cầu một dịch vụ (như gọi món ăn, gọi xe).
Yêu cầu, đòi hỏi:
- This job calls for a lot of patience. (Công việc này đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn.)
- The situation calls for immediate action. (Tình hình này yêu cầu hành động ngay lập tức.)
Kêu gọi, mời gọi:
- The organizers call for submissions of papers for the conference. (Ban tổ chức kêu gọi gửi bài tham luận cho hội nghị.)
- She called for a vote on the proposal. (Cô ấy kêu gọi một cuộc bỏ phiếu về đề xuất.)
Gọi (dịch vụ):
- I'll call for a taxi to take us to the airport. (Tôi sẽ gọi một chiếc taxi để đưa chúng tôi ra sân bay.)
- He called for room service to bring breakfast. (Anh ấy gọi dịch vụ phòng để mang bữa sáng lên.)
"call for someone": đến đón ai đó.
- I'll call for you at 8 o'clock. (Tôi sẽ đến đón bạn lúc 8 giờ.)
"call for something": yêu cầu một cách chính thức.
- The law calls for a public hearing. (Luật pháp yêu cầu một phiên điều trần công khai.)
"call for a halt to something": kêu gọi chấm dứt điều gì.
- Protesters called for a halt to the construction. (Những người biểu tình kêu gọi chấm dứt việc xây dựng.)
- Call for (danh từ): lời kêu gọi, yêu cầu.
- There was a call for more transparency in the government. (Có một lời kêu gọi về sự minh bạch hơn trong chính phủ.)
- Demand: yêu cầu một cách mạnh mẽ, đòi hỏi.
- Require: đòi hỏi, yêu cầu (thường là cần thiết).
- Request: yêu cầu (một cách lịch sự).
- Need: cần đến.
Call for (someone): đến đón ai đó.
- He will call for you at the hotel. (Anh ấy sẽ đến đón bạn tại khách sạn.)
Call out for: kêu gọi công khai.
- They called out for volunteers to help. (Họ kêu gọi tình nguyện viên đến giúp đỡ.)
- Call for a truce: kêu gọi ngừng bắn hoặc hòa giải.
- Both sides called for a truce after months of conflict. (Cả hai bên kêu gọi ngừng bắn sau nhiều tháng xung đột.)