call forth

Định nghĩa

Động từ: - Triệu hồi, gọi ra: "call forth" có nghĩa làm cho một cái đó xuất hiện hoặc xảy ra, thường một hành động hoặc cảm xúc, đôi khi như thể bằng phép thuật. - Khơi dậy, gợi lên: Từ này cũng được dùng để chỉ việc kích thích hoặc gây ra một phản ứng hoặc sự kiện.

dụ sử dụng
  • (Bài phát biểu đã khơi dậy một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ từ khán giả.)
  • (Lòng dũng cảm của ấy đã gợi lên sự ngưỡng mộ từ mọi người.)
  • (Nhà ảo thuật dường như đã triệu hồi một con thỏ ra từ chiếc .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "call forth memories": gợi lại ký ức.
    • The old photograph called forth memories of her childhood. (Bức ảnh đã gợi lại những ký ức về thời thơ ấu của ấy.)
  • "call forth a response": kêu gọi một phản ứng.
    • The crisis called forth a swift response from the government. (Cuộc khủng hoảng đã kêu gọi một phản ứng nhanh chóng từ chính phủ.)
  • "call forth one's courage": triệu hồi lòng can đảm.
    • He had to call forth all his courage to face the challenge. (Anh ấy phải triệu hồi tất cả lòng can đảm để đối mặt với thử thách.)
Biến thể từ gần giống
  • Call (v): gọi, kêu.
    • She called his name. ( ấy gọi tên anh ấy.)
  • Forth (adv): về phía trước, ra ngoài.
    • He stepped forth from the crowd. (Anh ấy bước ra từ đám đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Summon: triệu tập, triệu hồi.
    • The king summoned his knights. (Nhà vua triệu tập các hiệp sĩ của mình.)
  • Evoke: gợi lên, khơi dậy.
    • The music evoked a sense of nostalgia. (Âm nhạc gợi lên một cảm giác hoài niệm.)
  • Provoke: kích động, gây ra.
    • His words provoked anger in her. (Lời nói của anh ấy đã gây ra sự tức giận trong ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call up: gọi lên, triệu tập (thường dùng trong quân sự hoặc gọi điện thoại).
    • He was called up for military service. (Anh ấy được triệu tập đi nghĩa vụ quân sự.)
  • Call in: gọi vào, triệu tập (ai đó để giúp đỡ).
    • They called in a specialist for advice. (Họ đã gọi một chuyên gia vào để xin lời khuyên.)
Thành ngữ liên quan
  • Call forth the spirits: triệu hồi linh hồn (thường dùng trong ngữ cảnh huyền bí).
    • The shaman tried to call forth the spirits of the ancestors. (Pháp sư đã cố gắng triệu hồi linh hồn của tổ tiên.)