call forwarding
Call forwarding sends your calls to your mobile phone when you're away from your desk.
Danh từ (không đếm được): - Dịch vụ chuyển hướng cuộc gọi: "call forwarding" là một tính năng trong viễn thông cho phép bạn chuyển các cuộc gọi đến của mình tới bất kỳ số điện thoại nào khác mà bạn có thể quay số trực tiếp. Tính năng này thường được sử dụng khi bạn không thể trả lời điện thoại ở số chính, hoặc muốn nhận cuộc gọi ở một địa điểm khác.
- (Tôi đã kích hoạt chuyển hướng cuộc gọi để các cuộc gọi văn phòng của tôi được chuyển đến điện thoại di động của tôi.)
- (Chuyển hướng cuộc gọi rất hữu ích khi bạn đang đi du lịch và muốn nhận cuộc gọi trên điện thoại khách sạn của mình.)
"to set up call forwarding": thiết lập chuyển hướng cuộc gọi.
- You need to set up call forwarding on your landline before you leave. (Bạn cần thiết lập chuyển hướng cuộc gọi trên điện thoại cố định trước khi rời đi.)
"to activate/deactivate call forwarding": kích hoạt/hủy kích hoạt chuyển hướng cuộc gọi.
- Please deactivate call forwarding when you return to the office. (Vui lòng hủy kích hoạt chuyển hướng cuộc gọi khi bạn quay lại văn phòng.)
"unconditional call forwarding": chuyển hướng cuộc gọi vô điều kiện (chuyển tất cả cuộc gọi mà không cần điều kiện).
- With unconditional call forwarding, all incoming calls are redirected immediately. (Với chuyển hướng cuộc gọi vô điều kiện, tất cả cuộc gọi đến đều được chuyển hướng ngay lập tức.)
Call divert (n): một thuật ngữ tương tự, thường dùng ở Anh.
- Call divert is another name for call forwarding. (Call divert là một tên gọi khác của chuyển hướng cuộc gọi.)
Forwarding (n): hành động chuyển tiếp (thư, cuộc gọi, v.v.).
- The forwarding of calls can be done automatically. (Việc chuyển tiếp cuộc gọi có thể được thực hiện tự động.)
Call diversion: sự chuyển hướng cuộc gọi.
- Call diversion is commonly used for business lines. (Sự chuyển hướng cuộc gọi thường được sử dụng cho các đường dây kinh doanh.)
Call transfer: chuyển cuộc gọi (thường là thủ công).
- Call transfer allows you to move an active call to another person. (Chuyển cuộc gọi cho phép bạn chuyển một cuộc gọi đang hoạt động cho người khác.)
- Forward to: chuyển tiếp đến.
- Please forward all my calls to my assistant. (Vui lòng chuyển tiếp tất cả cuộc gọi của tôi đến trợ lý của tôi.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "call forwarding".